representation

/,reprizen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
representation

The artist created a visual representation of the solar system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đại diện, sự thay mặt: Hành động hoặc tình trạng đứng ra thay mặt cho một người, một nhóm hoặc một tổ chức để nói, hành động hoặc quyết định.
    • Sự miêu tả, sự thể hiện: Hành động thể hiện hoặc mô tả một cái đó thông qua hình ảnh, lời nói, tác phẩm nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.
    • Vai diễn, sự trình diễn: Hành động diễn xuất một vai diễn hoặc trình bày một tác phẩm sân khấu, âm nhạc.
    • Bản trình bày, lời tuyên bố: Một tuyên bố chính thức về sự việc hoặc lập luận được đưa ra, thường để thuyết phục hoặc phản đối.
    • Hệ thống đại diện: cấu trong đó các cá nhân hoặc nhóm được đại diện bởi những người được bầu hoặc chỉ định ( dụ: trong nghị viện).
dụ sử dụng
  • Sự đại diện:

    • The company has legal representation in the case. (Công ty đại diện pháp trong vụ án.)
    • Fair representation of all communities is important in government. (Sự đại diện công bằng của mọi cộng đồng quan trọng trong chính phủ.)
  • Sự miêu tả, thể hiện:

    • This painting is a representation of a rural landscape. (Bức tranh này sự thể hiện một phong cảnh nông thôn.)
    • The data is shown in graphical representation. (Dữ liệu được thể hiện dưới dạng biểu diễn bằng đồ thị.)
  • Lời trình bày/phản kháng:

    • They made strong representations to the council about the new policy. (Họ đã đưa ra những lời phản kháng mạnh mẽ với hội đồng về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proportional representation": Hệ thống đại diện tỷ lệ (một hệ thống bầu cử).

    • The country uses a system of proportional representation. (Đất nước đó sử dụng hệ thống đại diện tỷ lệ.)
  • "Mental representation": Biểu tượng tinh thần (cách thức thông tin được lưu trữ xử lý trong tâm trí).

    • Children develop mental representations of the world around them. (Trẻ em phát triển các biểu tượng tinh thần về thế giới xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Representative (danh từ): Người đại diện, đại biểu.
    • She is the elected representative for this district. ( ấy đại biểu được bầu của khu vực này.)
  • Representative (tính từ): Tiêu biểu, đại diện.
    • This sample is representative of the whole population. (Mẫu này tiêu biểu cho toàn bộ dân số.)
  • Represent (động từ): Đại diện, tượng trưng.
    • The dove often represents peace. (Chim bồ câu thường tượng trưng cho hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Depiction: Sự miêu tả, mô tả.
  • Portrayal: Sự khắc họa, miêu tả.
  • Agency: Vai trò đại diện, đại .
  • Statement: Lời tuyên bố, bản tường trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "representation". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "represent".)

Thành ngữ liên quan
  • To make representations: Đưa ra lời phản kháng hoặc kiến nghị chính thức.
    • The ambassador made representations to the foreign ministry. (Đại sứ đã đưa ra kiến nghị với bộ ngoại giao.)
representation

The artist created a visual representation of the solar system.

danh từ
  1. sự tiêu biểu, sự tượng trưng
  2. sự đại diện; sự thay mặt; những người đại diện
  3. sự miêu tả, sự hình dung
  4. sự đóng (một vai kịch); sự diễn (một vở kịch)
  5. ((thường) số nhiều) lời phản kháng
    • to make representations to somebody
      phản kháng ai
  6. (toán học) sự biểu diễn
    • graphical representation
      sự biểu diễn bằng đồ thị

Từ có nhắc đến "representation"