representational
/,reprizen'teiʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiêu biểu, tượng trưng: "representational" mô tả thứ gì đó có chức năng đại diện hoặc tượng trưng cho một thứ khác, thường là một ý tưởng, nhóm hoặc phẩm chất trừu tượng.
- Mang tính đại diện, thay mặt: "representational" chỉ việc đóng vai trò thay mặt hoặc đại diện cho một cá nhân, tổ chức hoặc nhóm người.
- (Nghệ thuật) Tả thực, hiện thực: Trong nghệ thuật, "representational" dùng để mô tả các tác phẩm mô phỏng hoặc miêu tả các đối tượng, hình dáng hoặc cảnh vật một cách dễ nhận biết từ thế giới thực, trái ngược với nghệ thuật trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The painting is highly representational, showing a clear landscape. (Bức tranh này rất tả thực, thể hiện một phong cảnh rõ ràng.)
- The data in the chart is representational of the company's overall performance. (Dữ liệu trong biểu đồ mang tính tiêu biểu cho hiệu suất tổng thể của công ty.)
- He has a representational role in the committee, speaking for the entire department. (Ông ấy có vai trò đại diện trong ủy ban, phát ngôn cho toàn bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"representational accuracy": độ chính xác tả thực.
- The sculptor focused on representational accuracy in every detail. (Nhà điêu khắc tập trung vào độ chính xác tả thực trong từng chi tiết.)
"non-representational art": nghệ thuật phi tả thực (nghệ thuật trừu tượng).
- She prefers non-representational art that focuses on color and form. (Cô ấy thích nghệ thuật phi tả thực tập trung vào màu sắc và hình khối hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Representation (danh từ): sự đại diện, sự tượng trưng, sự miêu tả.
- The painting is a representation of a peaceful village. (Bức tranh là sự miêu tả một ngôi làng yên bình.)
Representative (danh từ/tính từ): người đại diện; tiêu biểu.
- He is the elected representative. (Anh ấy là người đại diện được bầu.)
Từ đồng nghĩa
- Figurative: mang tính tượng hình, tả thực (trong nghệ thuật).
- Depictive: mang tính miêu tả.
- Typical: điển hình, tiêu biểu.
Từ trái nghĩa
- Abstract: trừu tượng.
- Non-representational: phi tả thực.
- Symbolic: mang tính biểu tượng (theo nghĩa trừu tượng hơn, đôi khi trái ngược với tả thực).
tính từ
- tiêu biểu, tượng trưng
- đại diện, thay mặt