degree
/di'gri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ, trình độ: Chỉ phạm vi, cường độ, hoặc mức độ phát triển của một sự vật, sự việc, hoặc phẩm chất nào đó.
- Bằng cấp, học vị: Chỉ văn bằng chính thức được một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục cấp sau khi hoàn thành một chương trình học.
- Độ: Đơn vị đo lường cho nhiều hệ thống khác nhau, như nhiệt độ, góc, hoặc vĩ độ/kinh độ.
- Bậc: Trong toán học, chỉ số mũ cao nhất của biến số trong một đa thức, hoặc cấp bậc của một phương trình.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ mức độ:
- I agree with you to a certain degree. (Tôi đồng ý với anh ở một mức độ nhất định.)
- Her excitement increased by degrees. (Sự phấn khích của cô ấy tăng lên từ từ.)
- Chỉ bằng cấp:
- She holds a master's degree in economics. (Cô ấy có bằng thạc sĩ kinh tế.)
- He will take his degree next year. (Anh ấy sẽ tốt nghiệp lấy bằng vào năm tới.)
- Chỉ đơn vị đo lường:
- Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
- Turn the wheel 90 degrees to the right. (Xoay bánh xe 90 độ sang phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by degrees": từ từ, dần dần.
- The situation improved by degrees. (Tình hình được cải thiện dần dần.)
- "to a degree": ở một mức độ nào đó, khá là.
- His explanation was, to a degree, convincing. (Lời giải thích của anh ta, ở một mức độ nào đó, rất thuyết phục.)
- "to the nth degree": đến mức tối đa, cực độ.
- He is cautious to the nth degree. (Anh ấy thận trọng đến mức cực độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Postgraduate degree (n): bằng cấp sau đại học (như thạc sĩ, tiến sĩ).
- Undergraduate degree (n): bằng cấp đại học (như cử nhân).
- Degreed (adj, ít dùng): có bằng cấp.
- A degreed professional. (Một chuyên gia có bằng cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Level (n): mức độ, trình độ.
- Extent (n): mức độ, phạm vi.
- Grade (n): cấp bậc, mức độ.
- Diploma (n): văn bằng, chứng chỉ (thường chỉ một loại bằng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "degree" với tư cách là một động từ. "Degree" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Third degree (n): sự tra hỏi gắt gao, thẩm vấn kéo dài.
- The police gave him the third degree. (Cảnh sát đã thẩm vấn anh ta rất gắt gao.)
- Forbidden degrees (n): quan hệ họ hàng gần quá mức cho phép để kết hôn (theo luật định).
danh từ
- mức độ, trình độ
- in some degreeở mức độ nào
- to a certain degreeđến mức độ nào
- by degreestừ từ, dần dần
- to a high (very large, the last...) degreelắm, rất, quá mức
- địa vị, cấp bậc (trong xã hội)
- a man of high degreebằng cấp
- to take one's degreetốt nghiệp, thi đỗ
- honorary degreehọc vị danh dự
- độ
- an angle of 90 degreesgóc 90 độ
- 32 degrees in the shade32 độ trong bóng râm
- (toán học) bậc
- degree of polynomialbậc của đa thức
- an equation of the third degreephương trình bậc ba
- (ngôn ngữ học) cấp
- degrees of comparisoncác cấp so sánh
- superlative degreecấp cao nhất
Idioms
- forbidden (prohibited) degrees(pháp lý) quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau
- to put through the third degree(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra hỏi, tra tấn để bắt cung khai