timid
/'timid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhút nhát, rụt rè: Chỉ người thiếu tự tin, dễ sợ hãi, ngại ngùng khi tiếp xúc với người khác hoặc trong tình huống mới.
- Thiếu can đảm, dè dặt: Chỉ thái độ do dự, không dám hành động mạnh mẽ hoặc quyết đoán vì sợ rủi ro hoặc hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a timid smile when asked to introduce herself. (Cô ấy nở một nụ cười rụt rè khi được yêu cầu tự giới thiệu.)
- His timid approach to the problem failed to bring any change. (Cách tiếp cận dè dặt của anh ấy đối với vấn đề đã không mang lại sự thay đổi nào.)
- The timid child hid behind his mother's legs. (Đứa trẻ nhút nhát trốn sau chân mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be timid of/about (doing) something": tỏ ra sợ hãi, e ngại về việc gì.
- He was timid about expressing his opinion in the meeting. (Anh ta e ngại về việc bày tỏ ý kiến trong cuộc họp.)
"timid in the face of...": trở nên nhút nhát/rụt rè khi đối mặt với...
- The government was timid in the face of the economic crisis. (Chính phủ đã tỏ ra dè dặt khi đối mặt với cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Timidity (danh từ): sự nhút nhát, tính rụt rè.
- Her timidity prevented her from making new friends. (Sự nhút nhát của cô ấy ngăn cản việc kết bạn mới.)
Timidly (trạng từ): một cách rụt rè, nhút nhát.
- He knocked timidly on the principal's door. (Cậu bé gõ cửa một cách rụt rè vào cửa phòng hiệu trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Shy: e thẹn, bẽn lẽn.
- Diffident: thiếu tự tin, rụt rè.
- Fainthearted: nhát gan, thiếu can đảm.
Từ trái nghĩa
- Bold: táo bạo, dũng cảm.
- Confident: tự tin.
- Brave: can đảm.
Thành ngữ liên quan
- Timid as a mouse/hare: Nhát như cáy/thỏ.
- Don't expect him to confront the boss; he's as timid as a mouse. (Đừng mong anh ta đối đầu với ông chủ; anh ta nhát như cáy.)
tính từ
- rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, e lệ
- timid as a rabbitnhát như cáy