coy
/kɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẽn lẽn, e lệ, rụt rè: Chỉ thái độ ngại ngùng, xấu hổ, đặc biệt là trong các tình huống xã giao hoặc khi được khen ngợi, chú ý.
- Làm duyên, làm dáng: Chỉ hành vi cố ý tỏ ra e thẹn một cách đáng yêu hoặc có chủ đích để thu hút sự chú ý.
- Giữ gìn, dè dặt: Chỉ sự thận trọng, không muốn tiết lộ thông tin hoặc bày tỏ ý kiến một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nở một nụ cười e lệ với anh từ sau cuốn sách.)
- (Công ty tỏ ra dè dặt về kế hoạch mở rộng của mình.)
- (Anh ta cứ làm duyên làm dáng và không chịu nói cho chúng tôi biết bạn gái mới của anh ta là ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be coy about something": tỏ ra dè dặt, giữ kín về điều gì đó.
- The director was coy about the film's surprise ending. (Đạo diễn tỏ ra giữ kín về cái kết bất ngờ của bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Coyly (trạng từ): một cách e lệ, làm duyên.
- She glanced coyly at him. (Cô ấy liếc nhìn anh một cách e lệ.)
- Coyness (danh từ): sự e lệ, sự làm duyên.
- Her coyness was charming. (Vẻ e lệ của cô ấy thật quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Shy: nhút nhát, bẽn lẽn.
- Modest: khiêm tốn, e lệ.
- Coquettish: đỏng đảnh, làm dáng (thường mang nghĩa mạnh hơn và có chủ ý rõ ràng).
- Evasive: tránh né, không muốn trả lời thẳng.
Từ trái nghĩa
- Bold: táo bạo, bạo dạn.
- Forward: thẳng thắn, suồng sã.
- Brash: hỗn xược, thiếu tế nhị.
tính từ
- bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm duyên, làm dáng
- cách biệt, hẻo lánh (nơi chốn)
Idioms
- to be coy of speechăn nói giữ gìn, ít nói