caw

/kɔ:/
Học thuật
Thân thiện
caw

A crow lets out a loud caw from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu của quạ: Âm thanh đặc trưng, khàn khàn lớn do các loài chim thuộc họ Quạ (như quạ đen, quạ khoang, quạ gáy xám) phát ra.
  2. Nội động từ:

    • Kêu (quạ): Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài quạ.
    • Kêu như quạ: Phát ra âm thanh tương tự tiếng quạ kêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The loud caw of a crow broke the morning silence. (Tiếng quạ kêu to vang lên phá vỡ sự yên tĩnh của buổi sáng.)
    • We heard the harsh caws coming from the old tree. (Chúng tôi nghe thấy những tiếng kêu chói tai phát ra từ cây cổ thụ.)
  • Nội động từ:

    • The raven cawed from its perch on the fence. (Con quạ gáy xám kêu từ chỗ đậu của trên hàng rào.)
    • A flock of crows was cawing in the cornfield. (Một đàn quạ đang kêu trên cánh đồng ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to caw out": kêu lên một tiếng (thường đột ngột).
    • The crow cawed out a warning to the others. (Con quạ kêu lên một tiếng cảnh báo cho những con khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cawing (danh động từ/ danh từ): hành động kêu của quạ; tiếng kêu liên tục.
    • The constant cawing was annoying. (Tiếng kêu liên tục thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Croak (động từ/danh từ): tiếng kêu ồm ồm, khàn khàn (của quạ, cóc).
  • Squawk (động từ/danh từ): tiếng kêu chói tai, the thé (của chim, đặc biệt vẹt hoặc ).
Thành ngữ liên quan
  • As hoarse as a crow's caw: Khàn như tiếng quạ kêu (dùng để mô tả giọng nói rất khàn).
    • After shouting all day, his voice was as hoarse as a crow's caw. (Sau khi la hét cả ngày, giọng anh ta khàn như tiếng quạ kêu.)
caw

A crow lets out a loud caw from a tree branch.

danh từ
  1. tiếng quạ kêu
nội động từ
  1. kêu (quạ); kêu như quạ