coo

/ku:/
Học thuật
Thân thiện
coo

The baby began to coo happily in her crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng , tiếng kêu nhẹ nhàng: Âm thanh mềm mại, trầm thấp, thường do chim bồ câu hoặc một số loài chim khác tạo ra.
    • Tiếng thủ thỉ, tiếng nói nhẹ nhàng, âu yếm: Cách nói chuyện rất nhẹ nhàng dịu dàng, thường dùng để thể hiện tình yêu thương hoặc dỗ dành.
  2. Động từ:

    • (chim): Hành động phát ra tiếng kêu nhẹ nhàng, trầm thấp, đặc trưng của chim bồ câu.
    • Nói thủ thỉ, nói nhẹ nhàng với tình cảm: Nói chuyện bằng một giọng rất nhỏ, dịu dàng trìu mến, thường để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gentle coo of the doves was a peaceful sound. (Tiếng nhẹ nhàng của chim bồ câu một âm thanh yên bình.)
    • She spoke to the baby in soft coos. ( ấy nói chuyện với đứa bé bằng những tiếng thủ thỉ nhẹ nhàng.)
  • Động từ:

    • The pigeons cooed on the windowsill. (Những con chim bồ câu trên bệ cửa sổ.)
    • The mother cooed softly to her newborn child. (Người mẹ thủ thỉ thật nhẹ nhàng với đứa con mới sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bill and coo": thủ thỉ, âu yếm với nhau (thường dùng cho các cặp đôi yêu nhau).
    • The young couple were billing and cooing in the corner. (Cặp đôi trẻ đang thủ thỉ âu yếm nhau trong góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooing (danh động từ/ tính từ): hành động hoặc âm thanh /thủ thỉ.
    • The cooing of the baby was adorable. (Tiếng thủ thỉ của em bé thật đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ & Động từ (âm thanh chim): Murmur (tiếng rì rầm), croon (hát/ngâm nga nhẹ nhàng).
  • Động từ (nói nhẹ nhàng): Whisper (thì thầm), murmur (nói rì rầm).
Thành ngữ liên quan
  • (As) soft/gentle as a coo: rất dịu dàng nhẹ nhàng.
    • Her voice was as gentle as a coo. (Giọng ấy dịu dàng như tiếng chim .)
coo

The baby began to coo happily in her crib.

danh từ
  1. tiếng của bồ câu
động từ
  1. (bồ câu)
  2. nói thì thầm, thủ thỉ
    • to coo one's words
      nói thì thầm

Idioms

  • to bill and coo
    thủ thỉ với nhau (trai gái)