cow
/kau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con bò cái: Động vật có vú lớn được nuôi để lấy sữa hoặc thịt, thường là giống cái trưởng thành của loài gia súc.
- Con cái của một số loài động vật lớn: Dùng để chỉ con cái của một số loài như voi, cá voi, tê giác, hải cẩu.
Động từ (ngoại động từ):
- Doạ nạt, làm cho sợ hãi: Hành động đe doạ hoặc khủng bố tinh thần ai đó để khiến họ phải sợ và tuân theo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer milks the cow every morning. (Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng.)
- We saw a cow with her calf in the field. (Chúng tôi thấy một con bò cái cùng con bê của nó trên cánh đồng.)
- A female elephant is called a cow. (Con voi cái được gọi là "cow".)
Động từ:
- The bully tried to cow the younger students. (Kẻ bắt nạt cố gắng doạ nạt các học sinh nhỏ tuổi hơn.)
- He was cowed into silence by their threats. (Anh ta bị làm cho sợ hãi đến im lặng vì những lời đe doạ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "till the cows come home": Mãi mãi, trong một thời gian rất dài, vô tận.
- You can argue till the cows come home, but I won't change my mind. (Bạn có thể tranh cãi mãi mãi, nhưng tôi sẽ không đổi ý đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Coward (n): Kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát.
- Cowherd (n): Người chăn bò.
- Cowhide (n): Da bò thuộc.
- Cowshed (n): Chuồng bò.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa con bò): Heifer (bò cái tơ), bovine (loài bò).
- Động từ (nghĩa doạ nạt): Intimidate (hăm doạ), bully (bắt nạt), terrorize (khủng bố).
Thành ngữ liên quan
Sacred cow: Một niềm tin, tổ chức hoặc phong tục được tôn trọng một cách mù quáng và không dám chỉ trích.
- That policy is a sacred cow; no one in the government dares to question it. (Chính sách đó là một "con bò thần thánh"; không ai trong chính phủ dám chất vấn nó.)
Cash cow: Một sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận kinh doanh mang lại lợi nhuận lớn và ổn định.
- The smartphone line has become the company's cash cow. (Dòng điện thoại thông minh đã trở thành "con bò sữa" của công ty.)
danh từ
- bò cái
- to milk the cowvắt bò sữa
- milking cowbò sữa
- a cow eith (in) calfbò chửa
- voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái
Idioms
- cows and kisses(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà con gái
- till the cow comes homemãi mãi, lâu dài, vô tận
ngoại động từ
- doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi
- a cowed lookvẻ mặt sợ hãi