coyote

/'kɔiout/
Học thuật
Thân thiện
coyote

A coyote howls at the full moon on a rocky desert hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó sói đồng cỏ: Một loài động vật thuộc họ chó, kích thước nhỏ hơn sói xám, nguồn gốc từ khu vực Bắc Mỹ, đặc biệt vùng phía Tây.
    • Kẻlại, kẻ xấu: (Nghĩa ẩn dụ, thông tục) Dùng để chỉ một người lừa đảo, gian xảo hoặc không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • We heard a coyote howling in the distance last night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một con chó sói đồng cỏ đằng xa đêm qua.)
    • The coyote is a highly adaptable predator. (Chó sói đồng cỏ một loài săn mồi khả năng thích nghi cao.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Don't trust him; he's a real coyote. (Đừng tin hắn ta; hắn đúng một tênlại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coyote" trong bối cảnh biên giới: Chỉ người chuyên chở hoặc dẫn đường cho những người nhập cư trái phép vượt biên giới, đặc biệt biên giới Mỹ-Mexico.

    • They paid a coyote to cross the desert. (Họ đã trả tiền cho một kẻ dẫn đường để vượt qua sa mạc.)
  • "Coyote" trong công tác cứu hỏa: (Chuyên ngành, hiếm gặp) Chỉ lính cứu hỏa chuyên chiến đấu với các đám cháy rừngkhu vực xa xôi, khắc nghiệt trong thời gian dài.

Biến thể từ gần giống
  • Coyote (không biến thể): Từ này thường được dùng nguyên dạng, số nhiều "coyotes".
  • Prairie wolf: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Động vật: Brush wolf, prairie wolf.
  • Nghĩa ẩn dụ (kẻ xấu): Scoundrel, rogue, trickster.
Thành ngữ liên quan
  • "To out-coyote the coyote": (Thành ngữ hiếm) Khôn ngoan hơn cả kẻ gian xảo nhất; dùng trí thông minh để đánh bại một đối thủ xảo quyệt.
    • In the negotiation, she managed to out-coyote the coyote. (Trong cuộc đàm phán, ấy đã khôn ngoan hơn cả đối thủ xảo quyệt nhất.)
coyote

A coyote howls at the full moon on a rocky desert hill.

danh từ
  1. (động vật học) chó sói đồng cỏ (Bắc mỹ)
  2. kẻlại

Từ gần giống

Từ chứa "coyote"