coyote

/'kɔiout/
Học thuật
Thân thiện
coyote

Un coyote hurle sous la pleine lune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó sói đồng cỏ: Một loài động vật có vú thuộc họ chó, kích thước trung bình, sốngBắc Trung Mỹ. Chúng bộ lông màu xám hoặc nâu vàng, mõm nhọn tai dựng đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cri du coyote résonnait dans la nuit. (Tiếng của chó sói đồng cỏ vang lên trong đêm.)
    • Les coyotes sont des animaux très adaptables. (Chó sói đồng cỏnhững loài vật rất dễ thích nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa dân gian thần thoại của nhiều dân tộc Bắc Mỹ, coyote thường xuất hiện như một nhân vật lừa lọc (trickster), thông minh xảo quyệt.
    • Dans ce mythe, le coyote vole le feu pour les humains. (Trong thần thoại này, chó sói đồng cỏ đánh cắp lửa cho con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Coyotte (n): Cách viết hoặc biến thể ít phổ biến hơn của "coyote".
  • Loup (n): Chó sói (nói chung, thường chỉ loài sói xám lớn hơn).
  • Renard (n): Cáo (một loài họ chó khác, nhỏ hơn thường đuôi rậm).
Từ đồng nghĩa
  • Loup des prairies: Sói đồng cỏ (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Chacal d'Amérique: Chó rừng châu Mỹ (tên gọi dựa trên sự tương đồng với loài chó rừng).
coyote

Un coyote hurle sous la pleine lune.

{{coyote}}
danh từ giống đực
  1. chó sói đồng cỏ