attentiveness
/ə'tentivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chăm chú: Chất lượng của việc tập trung tâm trí vào một điều gì đó, không bị phân tâm.
- Sự chú ý, sự lưu tâm: Hành động hoặc thói quen để ý, quan sát cẩn thận.
- Thái độ ân cần, sự săn sóc chu đáo: Sự thể hiện quan tâm và lo lắng một cách tử tế đối với nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her attentiveness in class impressed the teacher. (Sự chăm chú của cô ấy trong lớp đã gây ấn tượng với giáo viên.)
- The nurse's attentiveness to the patient's needs was remarkable. (Sự săn sóc chu đáo của y tá đối với nhu cầu của bệnh nhân thật đáng chú ý.)
- Success in this job requires great attentiveness to detail. (Thành công trong công việc này đòi hỏi sự chú ý lớn đến từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with great attentiveness": với sự chú ý rất lớn, rất cẩn thận.
- He listened to the instructions with great attentiveness. (Anh ấy lắng nghe chỉ dẫn với sự chú ý rất lớn.)
"attentiveness to duty": sự tận tâm với nhiệm vụ.
- Her promotion was a reward for her attentiveness to duty. (Sự thăng chức của cô ấy là phần thưởng cho sự tận tâm với nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Attentive (tính từ): chăm chú, ân cần.
- He is an attentive listener. (Anh ấy là một người lắng nghe rất chăm chú.)
Attention (danh từ): sự chú ý.
- Please pay attention to the speaker. (Xin hãy chú ý đến người nói.)
Từ đồng nghĩa
- Carefulness: sự cẩn thận.
- Considerateness: sự ân cần, chu đáo.
- Heedfulness: sự chú ý, sự lưu tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "attentiveness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "attentiveness".)
danh từ
- sự chăm chú
- sự chú ý, sự lưu tâm
- thái độ ân cần, sự săn sóc chu đáo