dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
camp
Words Mentioning "camp"
cắm
cắm trại
căng
cận vệ
chủ chiến
chủ hoà
ghế bố
lửa trại
nhổ trại
đồn trú
đô úy
phản
phe
sơn trại
Tôn Thất Thuyết
trại
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...