halting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngập ngừng, do dự, không trôi chảy: Dùng để miêu tả lời nói, hành động hoặc tiến trình diễn ra một cách không liên tục, bị ngắt quãng, thường do sự thiếu tự tin, xúc động hoặc khó khăn.
- Khập khiễng, tập tễnh: Dùng để miêu tả dáng đi không vững vàng, bị gián đoạn hoặc khó khăn, như thể bị thương tật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Ngập ngừng, không trôi chảy):
- She gave a halting explanation in a foreign language. (Cô ấy đưa ra một lời giải thích ngập ngừng bằng một ngoại ngữ.)
- The old man spoke in a slow, halting voice. (Ông lão nói bằng một giọng chậm rãi, ngắt quãng.)
- Tính từ (Khập khiễng, tập tễnh):
- He continued his halting walk with the aid of a cane. (Ông ấy tiếp tục bước đi khập khiễng với sự trợ giúp của cây gậy.)
- The injured dog made halting progress across the yard. (Con chó bị thương tiến về phía trước một cách tập tễnh qua sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Halting steps": Những bước chân ngập ngừng/khập khiễng.
- The toddler took her first halting steps towards her mother. (Đứa trẻ chập chững bước những bước đi đầu tiên ngập ngừng về phía mẹ.)
- "In halting English/French/etc.": Bằng thứ tiếng Anh/Pháp/v.v... không trôi chảy.
- He apologized in halting Japanese. (Anh ấy xin lỗi bằng tiếng Nhật ngập ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Halt (Động từ): Dừng lại, ngừng lại.
- The car halted at the red light. (Chiếc xe dừng lại ở đèn đỏ.)
- Halt (Danh từ): Sự dừng lại, điểm dừng.
- The train came to a sudden halt. (Đoàn tàu dừng lại đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitant: Do dự, ngần ngại (nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán).
- Faltering: Lưỡng lự, run rẩy (nhấn mạnh sự không vững vàng).
- Limping: Đi khập khiễng (chỉ dùng cho nghĩa đi lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "halting" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "halting".)
Adjective
- ngập ngừng, do dự, ngắt quãng
- bị tật ở chân, hay bàn chân; khập khiễng, què, tập tễnh