contrapuntist
/'kɔntrəpʌntist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thạo đối âm: Một nhà soạn nhạc hoặc nhà lý thuyết âm nhạc chuyên về kỹ thuật đối âm (counterpoint), tức là nghệ thuật kết hợp hai hoặc nhiều dòng giai điệu độc lập một cách hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Johann Sebastian Bach is considered one of the greatest contrapuntists in music history. (Johann Sebastian Bach được coi là một trong những người thạo đối âm vĩ đại nhất trong lịch sử âm nhạc.)
- The music theory class studied the works of Renaissance contrapuntists. (Lớp lý thuyết âm nhạc nghiên cứu các tác phẩm của những người thạo đối âm thời Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình âm nhạc hoặc lịch sử âm nhạc để phân biệt các nhà soạn nhạc có kỹ thuật đối âm xuất sắc.
- His skill as a contrapuntist is evident in the complex fugues he composed. (Kỹ năng của ông ấy với tư cách là một người thạo đối âm thể hiện rõ trong những bản fugue phức tạp mà ông đã sáng tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterpoint (danh từ): Đối âm, kỹ thuật âm nhạc mà một contrapuntist chuyên về.
- Polyphonist (danh từ): Người soạn nhạc đa âm (có liên quan chặt chẽ, vì đối âm là một phương pháp để tạo ra kết cấu đa âm).
Từ đồng nghĩa
- Master of counterpoint: Bậc thầy về đối âm.
- Polyphonist: Nhà soạn nhạc đa âm (nghĩa rộng hơn một chút).
danh từ
- (âm nhạc) người thạo đối âm