contrapuntal

/,kɔntrə'pʌntl/
Học thuật
Thân thiện
contrapuntal

A pianist plays a contrapuntal piece by Bach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Thuộc về phong cách đối âm: Chỉ một kỹ thuật sáng tác âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều giai điệu độc lập nhưng liên hệ hài hòa được kết hợp phát ra cùng một lúc.
    • Tuân theo hoặc mang đặc điểm của các quy tắc đối âm (counterpoint): Liên quan đến cấu trúc âm nhạc dựa trên sự kết hợp các đường giai điệu độc lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bach's fugues are famous for their complex contrapuntal texture. (Các fugue của Bach nổi tiếng với kết cấu đối âm phức tạp.)
    • The composer studied contrapuntal techniques from the Renaissance period. (Nhà soạn nhạc đã nghiên cứu các kỹ thuật đối âm từ thời kỳ Phục hưng.)
    • This piece features a contrapuntal dialogue between the violin and the cello. (Tác phẩm này một cuộc đối thoại đối âm giữa violin cello.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrapuntal analysis": Phân tích đối âm.

    • The musicologist presented a detailed contrapuntal analysis of the motet. (Nhà âm nhạc học đã trình bày một bản phân tích đối âm chi tiết về bản motet.)
  • "Strictly contrapuntal": Thuần túy đối âm, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc đối âm.

    • The exercise required writing a strictly contrapuntal passage in the style of Palestrina. (Bài tập yêu cầu viết một đoạn thuần túy đối âm theo phong cách của Palestrina.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterpoint (Danh từ): Đối âm; kỹ thuật hoặc bản thân tác phẩm âm nhạc sử dụng phong cách này.

    • He is a master of Baroque counterpoint. (Ông ấy bậc thầy về đối âm Baroque.)
  • Polyphonic (Tính từ): Đa âm; một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng thay thế được cho "contrapuntal" trong nhiều ngữ cảnh, chỉ âm nhạc nhiều giai điệu độc lập.

    • Gregorian chant is monophonic, not polyphonic. (Thánh ca Gregorian đơn âm, không phải đa âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyphonic: (thuộc về) đa âm.
  • Imitative: ( tính) mô phỏng (một dạng đối âm cụ thể).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contrapuntal" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật âm nhạc chuyên môn.)

contrapuntal

A pianist plays a contrapuntal piece by Bach.

tính từ
  1. (âm nhạc) đối âm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa