pond

/pɔnd/
Học thuật
Thân thiện
pond

A child feeds breadcrumbs to the ducks in the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ao, hồ nhỏ: Một vùng nước tĩnh, tự nhiên hoặc nhân tạo, kích thước nhỏ hơn một hồ nước (lake), thường được tìm thấy trong công viên, vườn hoặc vùng nông thôn.
    • (Đùa cợt) Biển: Trong cách nói đùa hoặc hài hước, đôi khi dùng để chỉ một vùng biển rộng lớn, đặc biệt Đại Tây Dương ( dụ: "the other side of the pond").
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: ao, hồ nhỏ): The children love feeding the ducks in the village pond. (Bọn trẻ thích cho vịt ăn ở cái ao trong làng.) There is a small fish pond in their garden. ( một cái ao nhỏ trong vườn nhà họ.) The ice on the pond is thick enough to skate on. (Băng trên hồ nhỏ đã đủ dày để trượt.)

  • Danh từ (nghĩa đùa cợt: biển): He got a job offer from a company across the pond. (Anh ấy nhận được lời mời làm việc từ một công ty bên kia biển - ý chỉ nước Mỹ hoặc châu Âu.)

Các cách sử nâng cao
  • "a big fish in a small pond": lớn trong ao nhỏ (chỉ người địa vị, tầm ảnh hưởng lớn trong một môi trường hoặc nhóm nhỏ, nhưng sẽ không đáng kể trong một môi trường lớn hơn). (Anh ta lập trình viên giỏi nhất trong văn phòng nhỏ của chúng tôi, nhưng đó chỉ lớn trong ao nhỏ thôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Pond life (n): Đời sống trong ao; (nghĩa bóng, tiêu cực) chỉ một loại người nào đó bị khinh thường. (Lớp sinh vật học nghiên cứu chi tiết đời sống trong ao.)
  • Fishpond (n): Ao nuôi .
  • Duck pond (n): Ao nuôi vịt, ao vịt.
  • Millpond (n): Ao/hồ chứa nước cho cối xay.
Từ đồng nghĩa
  • Pool (n): Vũng nước, ao nhỏ (thường nông tự nhiên hơn).
  • Waterhole (n): Vũng nước (thường trong tự nhiên, cho thú vật uống).
  • Tarn (n): Hồ nhỏ trên núi (từ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'pond' động từ. Các mục dưới đây giải thích cách dùng động từ 'to pond' như trong tham khảo, nhưng rất hiếm gặp.) - Pond something (back/up) (v - hiếm dùng): Ngăn, be bờ dòng nước để giữ nước. They ponded up the stream to create a watering hole for cattle. (Họ be bờ dòng suối để tạo một vũng nước cho gia súc.)

Thành ngữ liên quan
  • "Across the pond": Bên kia bờ Đại Tây Dương (thường dùng để chỉ giữa Anh Mỹ một cách hài hước). (Anh họ tôi sống bên kia biển ở Luân Đôn.)
pond

A child feeds breadcrumbs to the ducks in the pond.

danh từ
  1. ao
  2. (đùa cợt) biển
ngoại động từ
  1. (+ back, up) ngăn, be bờ (dòng nước...) để giữ nước
nội động từ
  1. thành ao, thành vũng