earth-bound
/'ə:θbaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị giới hạn bởi đất, có đất bao quanh: Mô tả một thứ gì đó bị vây quanh hoặc giới hạn bởi mặt đất.
- Hướng về phía đất; đi về phía đất: Mô tả chuyển động hoặc hướng di chuyển xuống phía mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The earth-bound roots of the ancient tree spread wide. (Những cái rễ bị giới hạn bởi đất của cây cổ thụ lan rộng ra.)
- The spacecraft began its earth-bound descent after completing the mission. (Tàu vũ trụ bắt đầu hành trình đi về phía đất sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "earth-bound perspective": góc nhìn bị giới hạn bởi mặt đất, chỉ tập trung vào những vấn đề trần tục, vật chất.
- We need to think beyond our earth-bound perspective to solve this global issue. (Chúng ta cần suy nghĩ vượt ra ngoài góc nhìn bị giới hạn bởi mặt đất để giải quyết vấn đề toàn cầu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Earthbound (adj): (cách viết liền) có cùng nghĩa với "earth-bound".
- Terrestrial (adj): thuộc về trái đất, trên cạn (thường dùng trong sinh học hoặc thiên văn để phân biệt với các hành tinh khác hoặc môi trường nước).
- Groundward (adv): hướng xuống đất.
Từ đồng nghĩa
- Landlocked: bị đất liền bao quanh (thường dùng cho vùng nước).
- Downward-bound: đang đi xuống, hướng xuống dưới.
Thành ngữ liên quan
- "Feet are earth-bound": (nghĩa bóng) chỉ một người rất thực tế, thiết thực hoặc bị ràng buộc bởi những lo toan trần thế.
- He is a dreamer, but his feet are firmly earth-bound when it comes to finances. (Anh ấy là một người mơ mộng, nhưng lại rất thực tế khi nói đến chuyện tài chính.)
tính từ
- bị giới hạn bởi đất, có đất bao quanh
- hướng về phía đất; đi về phía đất