mouth
/mauθ - mauð/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Miệng, mồm: Bộ phận trên khuôn mặt dùng để ăn, uống và phát ra âm thanh.
- Cửa, lối vào: Phần mở ra của một vật hoặc địa điểm, như cửa hang, cửa sông, cửa lò.
- Sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó: Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự không hài lòng, khó chịu.
- Miệng ăn: Dùng để chỉ một người cần được nuôi dưỡng.
Động từ:
- Nói rõ ràng, phát âm (mà không phát ra tiếng): Hình thành từ bằng môi và miệng một cách im lặng hoặc cường điệu.
- Chạm vào bằng miệng: Đưa miệng tiếp xúc với vật gì đó.
- Ăn đớp, ngậm (một cách thô bạo): Đưa vào miệng theo cách không lịch sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She opened her mouth to speak. (Cô ấy mở miệng để nói.)
- The mouth of the river is very wide. (Cửa sông rất rộng.)
- He made a mouth when he tasted the sour lemon. (Anh ta nhăn mặt khi nếm trái chanh chua.)
- With five children, he has many mouths to feed. (Với năm đứa con, anh ấy có nhiều miệng ăn phải nuôi.)
Động từ:
- The actor mouthed "thank you" to the audience. (Diễn viên nói thầm "cảm ơn" với khán giả.)
- The puppy mouthed my hand gently. (Chú chó con gặm nhẹ vào tay tôi.)
- Don't mouth your food like that. (Đừng có nhai nhồm nhoàm thức ăn như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by mouth": bằng đường miệng (uống thuốc, ăn uống).
- Take this medicine by mouth twice a day. (Uống thuốc này bằng đường miệng hai lần một ngày.)
- "to make one's mouth water": làm cho ai thèm thuồng, chảy nước miếng.
- The smell of baking bread makes my mouth water. (Mùi bánh mì nướng làm tôi thèm chảy nước miếng.)
- "to be down in the mouth": buồn bã, chán nản, thất vọng.
- He's been down in the mouth since he lost his job. (Anh ấy ủ rũ kể từ khi mất việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouthful (n): Một ngụm, một miếng (thức ăn, đồ uống); một từ hoặc cụm từ khó nói.
- He took a big mouthful of soup. (Anh ta húp một ngụm súp lớn.)
- Mouthpiece (n): Miệng (kèn, ống); người phát ngôn.
- He is just the mouthpiece for the organization. (Anh ta chỉ là người phát ngôn cho tổ chức.)
- Mouth-watering (adj): Thơm ngon, hấp dẫn (khiến người ta thèm thuồng).
- a mouth-watering dish (một món ăn thơm ngon hấp dẫn)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (miệng): Lips (môi), jaws (quai hàm), orifice (lỗ hổng, lỗ mở).
- Danh từ (cửa): Opening (lối mở), entrance (lối vào), outlet (cửa thoát).
- Động từ (nói thầm): Whisper (thì thầm), articulate (phát âm rõ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mouth off (to somebody) (about something): Nói một cách hỗn xược, thiếu tôn trọng; lớn tiếng phàn nàn.
- He's always mouthing off about the management. (Anh ta lúc nào cũng lớn tiếng chỉ trích ban quản lý.)
Thành ngữ liên quan
- "Shut your mouth!": Im miệng đi! Câm mồm lại! (Một cách nói rất thô lỗ để bảo ai đó ngừng nói).
- "Put words into someone's mouth": Mớm lời, gán cho ai đó những điều họ không nói.
- Don't put words into my mouth; that's not what I meant. (Đừng có mớm lời cho tôi; ý tôi không phải như vậy.)
- "Take the words out of someone's mouth": Nói đúng ý người khác định nói.
- You took the words right out of my mouth! (Bạn nói đúng ý tôi định nói rồi!)
- "Born with a silver spoon in one's mouth": Sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng.
- "Look a gift horse in the mouth": Xem xét, chê bai một món quà được tặng (hàm ý không nên làm vậy).
danh từ, số nhiều mouths /mauðz/
- mồm, miệng, mõm
- by mouthbằng miệng, bằng lời nói
- miệng ăn
- a useless mouthmột miệng ăn vô dụng
- cửa (hang, sông, lò...)
- sự nhăn mặt, sự nhăn nhó
- to make mouths; to makem a wry mouthnhăn mặt, nhăn nhăn nhó nhó (tỏ vẻ không bằng lòng)
Idioms
- to be down in the mouth(xem) down
- to give mouthsủa; cắn (chó)
- to laugh on the wrong side of one's mouth(xem) laugh
- to make one's mouth water(xem) water
- to put speech into another's mouthđể cho ai nói cái gì
- to put words into someone's mouthmớm lời cho ai, bảo cho ai cách ăn nói
- to take the words out of someone's mouthnói đúng những lời mà người ta định nói
- none of your mouth, please!xin ông đừng dở cái trò hỗn xược của ông ra nữa!
- shut upur mouthcâm mồn đi! bịt cái mõm lại!
ngoại động từ
- nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu
- ăn đớp
nội động từ
- nói to; nói cường điệu; kêu la
- nhăn nhó, nhăn mặt