mouth

/mauθ - mauð/
Học thuật
Thân thiện
mouth

The jar had a wide mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Miệng, mồm: Bộ phận trên khuôn mặt dùng để ăn, uống phát ra âm thanh.
    • Cửa, lối vào: Phần mở ra của một vật hoặc địa điểm, như cửa hang, cửa sông, cửa .
    • Sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó: Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự không hài lòng, khó chịu.
    • Miệng ăn: Dùng để chỉ một người cần được nuôi dưỡng.
  2. Động từ:

    • Nói rõ ràng, phát âm ( không phát ra tiếng): Hình thành từ bằng môi miệng một cách im lặng hoặc cường điệu.
    • Chạm vào bằng miệng: Đưa miệng tiếp xúc với vật đó.
    • Ăn đớp, ngậm (một cách thô bạo): Đưa vào miệng theo cách không lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She opened her mouth to speak. ( ấy mở miệng để nói.)
    • The mouth of the river is very wide. (Cửa sông rất rộng.)
    • He made a mouth when he tasted the sour lemon. (Anh ta nhăn mặt khi nếm trái chanh chua.)
    • With five children, he has many mouths to feed. (Với năm đứa con, anh ấy nhiều miệng ăn phải nuôi.)
  • Động từ:

    • The actor mouthed "thank you" to the audience. (Diễn viên nói thầm "cảm ơn" với khán giả.)
    • The puppy mouthed my hand gently. (Chú chó con gặm nhẹ vào tay tôi.)
    • Don't mouth your food like that. (Đừng nhai nhồm nhoàm thức ăn như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by mouth": bằng đường miệng (uống thuốc, ăn uống).
    • Take this medicine by mouth twice a day. (Uống thuốc này bằng đường miệng hai lần một ngày.)
  • "to make one's mouth water": làm cho ai thèm thuồng, chảy nước miếng.
    • The smell of baking bread makes my mouth water. (Mùi bánh mì nướng làm tôi thèm chảy nước miếng.)
  • "to be down in the mouth": buồn bã, chán nản, thất vọng.
    • He's been down in the mouth since he lost his job. (Anh ấy ủ rũ kể từ khi mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouthful (n): Một ngụm, một miếng (thức ăn, đồ uống); một từ hoặc cụm từ khó nói.
    • He took a big mouthful of soup. (Anh ta húp một ngụm súp lớn.)
  • Mouthpiece (n): Miệng (kèn, ống); người phát ngôn.
    • He is just the mouthpiece for the organization. (Anh ta chỉ người phát ngôn cho tổ chức.)
  • Mouth-watering (adj): Thơm ngon, hấp dẫn (khiến người ta thèm thuồng).
    • a mouth-watering dish (một món ăn thơm ngon hấp dẫn)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (miệng): Lips (môi), jaws (quai hàm), orifice (lỗ hổng, lỗ mở).
  • Danh từ (cửa): Opening (lối mở), entrance (lối vào), outlet (cửa thoát).
  • Động từ (nói thầm): Whisper (thì thầm), articulate (phát âm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mouth off (to somebody) (about something): Nói một cách hỗn xược, thiếu tôn trọng; lớn tiếng phàn nàn.
    • He's always mouthing off about the management. (Anh ta lúc nào cũng lớn tiếng chỉ trích ban quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shut your mouth!": Im miệng đi! Câm mồm lại! (Một cách nói rất thô lỗ để bảo ai đó ngừng nói).
  • "Put words into someone's mouth": Mớm lời, gán cho ai đó những điều họ không nói.
    • Don't put words into my mouth; that's not what I meant. (Đừng mớm lời cho tôi; ý tôi không phải như vậy.)
  • "Take the words out of someone's mouth": Nói đúng ý người khác định nói.
    • You took the words right out of my mouth! (Bạn nói đúng ý tôi định nói rồi!)
  • "Born with a silver spoon in one's mouth": Sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng.
  • "Look a gift horse in the mouth": Xem xét, chê bai một món quà được tặng (hàm ý không nên làm vậy).
mouth

The jar had a wide mouth.

danh từ, số nhiều mouths /mauðz/
  1. mồm, miệng, mõm
    • by mouth
      bằng miệng, bằng lời nói
  2. miệng ăn
    • a useless mouth
      một miệng ăndụng
  3. cửa (hang, sông, ...)
  4. sự nhăn mặt, sự nhăn nhó
    • to make mouths; to makem a wry mouth
      nhăn mặt, nhăn nhăn nhó nhó (tỏ vẻ không bằng lòng)

Idioms

  • to be down in the mouth
    (xem) down
  • to give mouth
    sủa; cắn (chó)
  • to laugh on the wrong side of one's mouth
    (xem) laugh
  • to make one's mouth water
    (xem) water
  • to put speech into another's mouth
    để cho ai nói cái
  • to put words into someone's mouth
    mớm lời cho ai, bảo cho ai cách ăn nói
  • to take the words out of someone's mouth
    nói đúng những lời người ta định nói
  • none of your mouth, please!
    xin ông đừng dở cái trò hỗn xược của ông ra nữa!
  • shut upur mouth
    câm mồn đi! bịt cái mõm lại!
ngoại động từ
  1. nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu
  2. ăn đớp
nội động từ
  1. nói to; nói cường điệu; kêu la
  2. nhăn nhó, nhăn mặt