myth

/miθ/
Học thuật
Thân thiện
myth

A colorful book of myths lies open on a library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần thoại: Một câu chuyện truyền thống, thường liên quan đến các vị thần, anh hùng hoặc nguồn gốc của thế giới, được một nhóm người hoặc nền văn hóa chấp nhận truyền lại như một phần lịch sử hoặc để giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
    • Chuyện hoang đường, điều không thật: Một niềm tin, ý tưởng hoặc câu chuyện phổ biến nhưng sai lầm hoặc được tưởng tượng ra, thường được dùng để ủng hộ hoặc biện minh cho một quan điểm xã hội hoặc thể chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Greek myths about Zeus and Hera are fascinating. (Các thần thoại Hy Lạp về thần Zeus Hera rất hấp dẫn.)
    • The myth that carrots improve your eyesight was created during World War II. (Chuyện hoang đường rằng cà rốt cải thiện thị lực được tạo ra trong Thế chiến thứ hai.)
    • Many cultures have creation myths to explain how the world began. (Nhiều nền văn hóa thần thoại sáng thế để giải thích thế giới bắt đầu như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To debunk a myth": bác bỏ một chuyện hoang đường, chứng minh một niềm tin phổ biến sai.

    • Scientists have debunked the myth that we only use 10% of our brains. (Các nhà khoa học đã bác bỏ chuyện hoang đường rằng chúng ta chỉ sử dụng 10% bộ não.)
  • "To perpetuate a myth": làm cho một chuyện hoang đường tồn tại lâu dài, truyền bá một niềm tin sai lệch.

    • Sensationalist media often perpetuates myths about crime. (Truyền thông giật gân thường làm sống dai các chuyện hoang đường về tội phạm.)
  • "Myth and reality": sự đối lập giữa điều được tưởng tượng/tin đồn sự thật.

    • His biography carefully separates myth from reality. (Cuốn tiểu sử của ông ấy cẩn thận tách bạch giữa huyền thoại hiện thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythical (tính từ): thuộc về thần thoại, tính chất thần thoại; không thật.

    • Dragons are mythical creatures. (Rồng sinh vật thần thoại.)
  • Mythology (danh từ): hệ thống các thần thoại của một nền văn hóa; ngành nghiên cứu về thần thoại.

    • She is studying Norse mythology. ( ấy đang nghiên cứu thần thoại Bắc Âu.)
  • Mythologize (động từ): biến thành thần thoại, tô vẽ thêm những yếu tố huyền ảo.

    • History tends to mythologize its heroes. (Lịch sử xu hướng thần thánh hóa các anh hùng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Legend (huyền thoại): Câu chuyện truyền thống đôi khi dựa trên sự kiện thật nhưng được tô điểm qua nhiều thế hệ.
  • Fable (ngụ ngôn): Câu chuyện ngắn, thường động vật nhân vật, mang tính giáo huấn.
  • Folklore (văn hóa dân gian): Các truyền thống, câu chuyện, kiến thức phổ biến của một cộng đồng.
  • Fallacy (ngộ nhận): Một niềm tin sai lầm dựa trên lập luận không vững chắc (đồng nghĩa với nghĩa "chuyện hoang đường").
Thành ngữ liên quan
  • Urban myth/Legend: Chuyện hoang đường đô thị, một câu chuyện kỳ lạ hoặc đáng sợ được lan truyền rộng rãi như thể sự thật, thường liên quan đến cuộc sống hiện đại.
    • The story about alligators in the sewers is a classic urban myth. (Câu chuyện về cá sấu trong cống rãnh một chuyện hoang đường đô thị kinh điển.)
myth

A colorful book of myths lies open on a library table.

danh từ
  1. thần thoại
  2. chuyện hoang đường, vật hoang đường; chuyện tưởng tượng, vật tưởng tượng