moth
/mɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con bướm đêm: Một loại côn trùng thường hoạt động vào ban đêm, có thân mập và râu dạng lông vũ hoặc dạng sợi. Khác với bướm ngày, cánh của bướm đêm thường có màu xỉn và khi đậu thường xòe ngang hoặc úp xuống.
- Con nhậy: Một loại bướm đêm nhỏ, ấu trùng của chúng (sâu bướm) thường ăn và làm hư hỏng các vật liệu bằng sợi tự nhiên như len, lụa trong quần áo, thảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A moth was fluttering around the porch light. (Một con bướm đêm đang bay lượn quanh đèn ở hiên nhà.)
- Check the wool sweater for moth holes. (Hãy kiểm tra chiếc áo len xem có lỗ thủng do nhậy cắn không.)
- Some moths are attracted to light. (Một số loài bướm đêm bị thu hút bởi ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a moth to a flame": giống như bướm đêm lao vào lửa; dùng để miêu tả việc bị thu hút một cách mù quáng và nguy hiểm tới một thứ gì đó.
- He was drawn to her beauty like a moth to a flame. (Anh ta bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của cô ấy như bướm đêm lao vào lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mothball (n): viên long não, thuốc diệt nhậy.
- They put mothballs in the storage chest to protect the blankets. (Họ để những viên long não vào rương để bảo vệ chăn khỏi nhậy.)
- Moth-eaten (adj): bị nhậy cắn thủng lỗ chỗ; cũ kỹ, lỗi thời.
- He wore a moth-eaten old coat. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ kỹ bị nhậy cắn.)
Từ đồng nghĩa
- Night butterfly: bướm đêm (cách gọi mô tả thông thường).
- Clothes moth: nhậy quần áo (chỉ cụ thể loài gây hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "moth" với tư cách là động từ. "Moth" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Moth-eaten: (như đã nêu ở trên) Ngoài nghĩa đen, còn dùng với nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó cũ kỹ, lỗi thời.
- His arguments were moth-eaten and unconvincing. (Những lập luận của anh ta đã cũ kỹ và không thuyết phục.)
danh từ
- nhậy (cắn quần áo)
- bướm đêm, sâu bướm