clothes-moth
/'klouðzmɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con nhậy cắn quần áo: Một loại bướm đêm nhỏ, ấu trùng (sâu bướm) của nó ăn và phá hủy các vật liệu bằng sợi tự nhiên như len, lông, lụa, và da thuộc, thường được tìm thấy trong tủ quần áo hoặc thảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I found a hole in my sweater; I think it was caused by a clothes-moth. (Tôi tìm thấy một lỗ trên áo len của mình; tôi nghĩ nó do một con nhậy cắn quần áo gây ra.)
- To protect your woolens, you should use cedar blocks to repel clothes-moths. (Để bảo vệ đồ len của bạn, bạn nên dùng các khối gỗ tuyết tùng để xua đuổi nhậy cắn quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infested with clothes-moths": bị nhiễm/nhiễm đầy nhậy cắn quần áo.
- The old trunk in the attic was infested with clothes-moths. (Chiếc rương cũ trên gác mái đã bị nhiễm đầy nhậy cắn quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Moth (n): Con bướm đêm, con ngài. ("Clothes-moth" là một loại "moth" cụ thể.)
- Mothball (n): Viên long não, băng phiến (dùng để xua đuổi nhậy/bướm đêm).
- Moth-eaten (adj): Bị nhậy ăn, cũ kỹ, sờn rách (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Tineola bisselliella: Tên khoa học của loài nhậy cắn quần áo phổ biến nhất.
- Fabric pest: Sâu hại vải sợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "clothes-moth").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clothes-moth").
danh từ
- nhậy cắn quần áo