mothy

/'mɔθi/
Học thuật
Thân thiện
mothy

The old blanket in the attic is mothy and full of holes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều bướm đêm (nhậy): Mô tả một nơi hoặc vật sự hiện diện của nhiều con bướm đêm.
    • Bị bướm đêm (nhậy) cắn/phá hủy: Mô tả tình trạng của vải, quần áo, hoặc đồ dùng bằng vải đã bị hư hại do bướm đêm ăn.
    • kỹ, sờn rách (như bị mối mọt): Dùng để miêu tả thứ đó trông kỹ, mòn, hoặc hư hỏng, tương tự như vẻ ngoài của đồ vật bị bướm đêm phá hoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old wardrobe smelled mothy and damp. (Chiếc tủ quần áo mùi ẩm mốc nhậy.)
    • She threw away the mothy sweater that was full of holes. ( ấy đã vứt chiếc áo len bị nhậy cắn đầy lỗ thủng.)
    • The curtains in the abandoned house looked faded and mothy. (Những tấm rèm trong ngôi nhà bỏ hoang trông phai màu kỹ như bị mối mọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mothy" trong văn mô tả: Thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo không khí kỹ, hoang phế, hoặc không được chăm sóc.
    • He found himself in a mothy, forgotten corner of the library. (Anh ta thấy mình trong một góc thư viện đầy bụi bặm dường như bị bỏ quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Moth (n): Con bướm đêm, con nhậy.
  • Moth-eaten (adj): Bị nhậy cắn, sờn rách (nghĩa tương tự phổ biến hơn "mothy").
    • He wore a moth-eaten old coat. (Ông ấy mặc một chiếc áo khoác sờn rách.)
Từ đồng nghĩa
  • Moth-eaten: Bị nhậy cắn, nát.
  • Threadbare: Sờn, mòn (chỉ vải).
  • Decayed: Mục nát, hư hỏng.
  • Infested: Bị côn trùng xâm nhập, nhiễm.
Từ trái nghĩa
  • Pristine: Nguyên vẹn, mới tinh.
  • New: Mới.
  • Undamaged: Không bị hư hại.
mothy

The old blanket in the attic is mothy and full of holes.

tính từ
  1. nhậy; bị nhậy cắn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mothy"