motey

/'mouti/
Học thuật
Thân thiện
motey

A motey sunbeam shines through the dusty attic window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bụi, bụi bậm: Mô tả một người, vật, hoặc nơi chốn bị phủ đầy bụi hoặc nhiều bụi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long, dry summer, the roads were very motey. (Sau mùa dài khô hạn, những con đường trở nên rất bụi bậm.)
    • The old books on the shelf were motey and forgotten. (Những cuốn sách trên giá đầy bụi bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motey appearance": vẻ ngoài bụi bặm.
    • The traveler had a motey appearance after his journey through the desert. (Người lữ khách có vẻ ngoài bụi bặm sau chuyến hành trình xuyên sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dusty (adj): đầy bụi, phủ bụi. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Dust-covered (adj): được phủ bởi bụi.
Từ đồng nghĩa
  • Dusty: đầy bụi.
  • Grimy: dính bẩn, nhớp nhúa.
  • Grubby: dơ bẩn, lem luốc.
Lưu ý
  • Từ "motey" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "dusty" được sử dụng thay thế.
motey

A motey sunbeam shines through the dusty attic window.

tính từ
  1. bụi, bụi bậm