motey
/'mouti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bụi, bụi bậm: Mô tả một người, vật, hoặc nơi chốn bị phủ đầy bụi hoặc có nhiều bụi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the long, dry summer, the roads were very motey. (Sau mùa hè dài và khô hạn, những con đường trở nên rất bụi bậm.)
- The old books on the shelf were motey and forgotten. (Những cuốn sách cũ trên giá đầy bụi và bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "motey appearance": vẻ ngoài bụi bặm.
- The traveler had a motey appearance after his journey through the desert. (Người lữ khách có vẻ ngoài bụi bặm sau chuyến hành trình xuyên sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dusty (adj): đầy bụi, phủ bụi. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Dust-covered (adj): được phủ bởi bụi.
Từ đồng nghĩa
- Dusty: đầy bụi.
- Grimy: dính bẩn, nhớp nhúa.
- Grubby: dơ bẩn, lem luốc.
Lưu ý
- Từ "motey" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "dusty" được sử dụng thay thế.