moat

/mout/
Học thuật
Thân thiện
moat

A castle is surrounded by a wide moat filled with water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hào: Một con hào sâu rộng, thường nước, được đào xung quanh một lâu đài, pháo đài, hoặc thị trấn như một phần của hệ thống phòng thủ để ngăn chặn kẻ tấn công.
    • Hàng rào bảo vệ: Một thứ đó chức năng tương tự như một con hào, tạo ra sự ngăn cách hoặc bảo vệ.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Xây hào bao quanh, đào hào bảo vệ: Hành động tạo ra một con hào xung quanh một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The castle was surrounded by a deep, wide moat. (Lâu đài được bao quanh bởi một con hào sâu rộng.)
    • The alligators in the zoo's moat keep visitors at a safe distance. (Những con cá sấu trong con hào của sở thú giữ cho du kháchmột khoảng cách an toàn.)
    • The company's strong brand loyalty creates a competitive moat. (Lòng trung thành thương hiệu mạnh mẽ của công ty tạo ra một "con hào" cạnh tranh.)
  • Động từ:

    • The ancient city was moated for protection. (Thành phố cổ đã được đào hào bao quanh để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic moat" (hào kinh tế): Một thuật ngữ trong kinh doanh đầu , chỉ lợi thế cạnh tranh bền vững một công ty được so với đối thủ, giúp bảo vệ thị phần lợi nhuận của mình.
    • The company's patent portfolio forms a wide economic moat. (Danh mục bằng sáng chế của công ty tạo thành một hào kinh tế rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moatlike (tính từ): Giống như một con hào, đặc điểm của hào.
  • Moatless (tính từ): Không hào.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ditch (cái mương, rãnh), trench (cái hào, rãnh), fosse (hào, từ cổ điển hơn).
  • Động từ: Ditch (đào mương), trench (đào hào), fortify (củng cố phòng thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moat around/round: (Không phổ biến) Hành động bao quanh bằng một con hào.
    • The fortress was moated around to prevent invasion. (Pháo đài đã được đào hào bao quanh để ngăn chặn cuộc xâm lược.)
Thành ngữ liên quan
  • "A moat around one's castle": Một biểu tượng cho sự phòng thủ hoặc bảo vệ những thuộc về mình.
  • "To bridge the moat": Vượt qua một trở ngại hoặc sự khác biệt lớn để tiếp cận hoặc hiểu một điều đó.
moat

A castle is surrounded by a wide moat filled with water.

danh từ
  1. hào (xung quanh thành trì...)
ngoại động từ
  1. xây hào bao quanh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "moat"

Từ có nhắc đến "moat"