carpet-slippers

/'kɑ:pit,slipəz/
Học thuật
Thân thiện
carpet-slippers

A man wears his carpet-slippers while reading in his armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Dép đi trong nhà: Một loại dép mềm, ấm áp, thường được làm bằng vải dày hoặc len, dùng để đi lại thoải mái trong nhà, đặc biệt trên thảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a long day at work, he changed into his comfortable carpet-slippers. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thay đôi dép đi trong nhà thoải mái của mình.)
    • She bought a new pair of warm carpet-slippers for the winter. ( ấy đã mua một đôi dép đi trong nhà ấm áp mới cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in one's carpet-slippers": Ở trong trạng thái thoải mái, thư giãn tại nhà.
    • He spent the whole Sunday in his carpet-slippers, reading a book. (Anh ấy dành cả ngày Chủ nhậtnhà trong bộ đồ thoải mái, đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Slippers (n): Dép đi trong nhà (từ chung, có thể chỉ nhiều loại dép nhà khác nhau, không nhất thiết loại dày ấm).
  • House shoes (n): Giày đi trong nhà (cách gọi khác).
  • Mules (n): Một loại dép đi trong nhà không phần gót bao quanh.
Từ đồng nghĩa
  • Bedroom slippers: Dép đi trong phòng ngủ.
  • Comfort slippers: Dép thoải mái.
Lưu ý
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều (carpet-slippers) chỉ một đôi dép.
  • Đây một từ ghép (compound noun) kết hợp giữa "carpet" (tấm thảm) "slippers" (dép đi trong nhà), ngụ ý loại dép phù hợp để đi trên thảm trong nhà.
carpet-slippers

A man wears his carpet-slippers while reading in his armchair.

danh từ
  1. dép rơm