callipers
/'kælipəz/ Cách viết khác : (calipers) /'kælipəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Com-pa đo ngoài: Một dụng cụ cơ khí dùng để đo kích thước bên ngoài (như đường kính ngoài của một ống tròn) hoặc khoảng cách giữa hai điểm trên một vật thể. Nó thường có hai chân cong có thể điều chỉnh được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer used callipers to measure the precise diameter of the steel rod. (Kỹ sư đã sử dụng com-pa đo ngoài để đo đường kính chính xác của thanh thép.)
- For this experiment, you will need a pair of callipers. (Đối với thí nghiệm này, bạn sẽ cần một cái com-pa đo ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digital/Vernier callipers": Thước cặp kỹ thuật số/du xích. Đây là loại thước cặp hiện đại, cho phép đọc kết quả đo chính xác trên màn hình kỹ thuật số hoặc thang đo du xích.
- He checked the tolerance with a pair of digital callipers. (Anh ấy đã kiểm tra dung sai bằng một cái thước cặp kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Calipers (n): Cách viết khác phổ biến của "callipers". Cả hai cách viết đều chỉ cùng một dụng cụ.
- Micrometer (n): Pan-me, vi kế. Một dụng cụ đo chính xác cao hơn, thường dùng để đo kích thước nhỏ với độ chính xác cực cao.
- Divider (n): Com-pa chia. Dụng cụ có hai chân nhọn, dùng để đánh dấu khoảng cách hoặc chia đoạn thẳng, khác với chức năng đo của callipers.
Từ đồng nghĩa
- Measuring calipers: Com-pa đo lường.
- Outside calipers: Com-pa đo ngoài (nhấn mạnh chức năng đo kích thước bên ngoài).
danh từ số nhiều
- com-pa đo ngoài