backward
Tính từ:
- Về phía sau, giật lùi: Chỉ hướng di chuyển hoặc nhìn về phía sau.
- Chậm tiến, lạc hậu: Chỉ sự kém phát triển về kinh tế, xã hội hoặc công nghệ so với mức bình thường.
- Muộn, chậm trễ: Chỉ sự chậm hơn so với thời gian dự kiến hoặc thông thường.
- Ngần ngại, rụt rè: Chỉ sự thiếu tự tin hoặc do dự khi làm việc gì đó.
Phó từ:
- Về phía sau, lùi: Diễn tả chuyển động hoặc hướng nhìn ra phía sau.
- Ngược: Diễn tả chiều hướng trái với chiều thông thường hoặc tự nhiên.
- Thụt lùi: Diễn tả sự suy giảm, không tiến bộ.
Tính từ:
- He took a backward step to avoid the puddle. (Anh ấy lùi một bước để tránh vũng nước.)
- The region remains backward in terms of infrastructure. (Khu vực này vẫn lạc hậu về cơ sở hạ tầng.)
- The backward season affected the farmers' income. (Mùa vụ muộn đã ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân.)
- She is not backward in expressing her opinions. (Cô ấy không ngần ngại bày tỏ ý kiến của mình.)
Phó từ:
- He walked backward to keep eye contact. (Anh ấy đi lùi để giữ ánh mắt liên lạc.)
- The child put his shoes on backward. (Đứa trẻ đi giày ngược.)
- Without innovation, the company's development is going backward. (Không có đổi mới, sự phát triển của công ty đang thụt lùi.)
"backward and forward": tới lui, qua lại (theo nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ sự di chuyển hoặc hiểu biết kỹ lưỡng).
- He paced backward and forward in the room. (Anh ấy đi tới lui trong phòng.)
- She knows the procedure backward and forward. (Cô ấy hiểu rõ quy trình như lòng bàn tay.)
"to bend over backward": cố gắng hết sức, uốn mình (để làm hài lòng hoặc đạt được điều gì).
- The teacher bent over backward to help the struggling student. (Giáo viên đã cố gắng hết sức để giúp đỡ học sinh gặp khó khăn.)
Backwardness (danh từ): Sự lạc hậu, sự chậm tiến.
- The backwardness of the rural area is a major challenge. (Sự lạc hậu của khu vực nông thôn là một thách thức lớn.)
Backwardly (phó từ): Một cách lùi lại; một cách chậm chạp, lạc hậu.
- The economy is growing backwardly compared to its neighbors. (Nền kinh tế đang phát triển một cách lạc hậu so với các nước láng giềng.)
- Tính từ:
- Rearward: Ở phía sau.
- Underdeveloped: Kém phát triển.
- Hesitant: Do dự, ngập ngừng.
- Phó từ:
- Backwards: Về phía sau (cách viết khác của backward khi là phó từ).
- Rearward: Về phía sau.
- In reverse: Theo chiều ngược lại.
(Lưu ý: 'Backward' thường là tính từ hoặc phó từ, không phải là động từ nên không có phrasal verb chính xác. Các cụm dưới đây sử dụng 'back' là thành phần chính.) - Fall back: Rút lui, thụt lùi. - The army had to fall back to a safer position. (Quân đội phải rút lui về vị trí an toàn hơn.)
- Set back: Làm chậm trễ, cản trở sự phát triển.
- The bad weather set back the construction project. (Thời tiết xấu đã làm chậm trễ dự án xây dựng.)
Know something backward(s) and forward(s): Biết một thứ gì đó cực kỳ rõ ràng và chi tiết.
- As a seasoned guide, he knows the city backward and forward. (Là một hướng dẫn viên dày dạn, anh ấy biết thành phố này như lòng bàn tay.)
A backward glance: Cái nhìn thoáng qua về phía sau (nghĩa đen) hoặc sự hồi tưởng về quá khứ (nghĩa bóng).
- She left without a backward glance. (Cô ấy rời đi mà không ngoảnh lại nhìn.)
- về phía sau, giật lùi
- chậm tiến, lạc hậu
- a backward countrynước lạc hậu
- a backward childđứa trẻ chậm tiêu
- muộn, chậm trễ
- a backward harvestmùa gặt muộn
- ngần ngại
- to backward in doing somethingngần ngại làm việc gì
- về phía sau, lùi
- to look backwardnhìn về phía sau; nhìn về quá khứ
- to walk backwardđi lùi
- his work is going backwardcông việc của hắn ta thụt lùi không tiến lên được
- ngược
- to stroke the cat backwardvuốt ngược lông con mèo