retroflex
/,retrou'flektid/ Cách viết khác : (retroflex) /'retroufleks/ (retroflexed) /'retrouflekst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Uốn cong về phía sau: Mô tả một bộ phận nào đó (thường là lưỡi) bị cong hoặc uốn ngược về phía sau.
- Thuộc về âm vị học: Dùng để chỉ một âm được tạo ra bằng cách uốn đầu lưỡi cong ngược lên và về phía sau, về phía vòm miệng cứng.
Động từ:
- Uốn cong (lưỡi) về phía sau: Hành động tạo ra một âm thanh, đặc biệt là một phụ âm, bằng cách cong đầu lưỡi ngược lên và về phía vòm miệng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The retroflex consonant is common in many Indian languages. (Phụ âm uốn lưỡi phổ biến trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ.)
- In phonetics, a retroflex sound is produced with a curled tongue tip. (Trong ngữ âm học, một âm uốn lưỡi được tạo ra với đầu lưỡi cong.)
Động từ:
- To pronounce the sound correctly, you need to retroflex your tongue. (Để phát âm âm đó chính xác, bạn cần uốn lưỡi về phía sau.)
- Some languages require speakers to retroflex certain consonants. (Một số ngôn ngữ yêu cầu người nói phải uốn lưỡi khi phát âm một số phụ âm nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học mô tả: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại và mô tả các âm vị, đặc biệt trong các nghiên cứu về các ngôn ngữ Nam Á (như tiếng Hindi, Tamil) và một số ngôn ngữ bản địa khác.
- Trong y học/giải phẫu: Có thể dùng để mô tả tư thế hoặc hình dạng uốn cong ngược về phía sau của một cấu trúc cơ thể (ví dụ: một chiếc răng mọc lệch).
Biến thể và từ gần giống
- Retroflexed (adj): Dạng tính từ nhấn mạnh trạng thái đã bị uốn cong về phía sau.
- The patient has a retroflexed uterus. (Bệnh nhân có tử cung ngả sau.)
- Retroflexion (n): Sự uốn cong về phía sau; trạng thái bị uốn cong về phía sau.
Từ đồng nghĩa
- Curled back: Uốn cong về phía sau (mô tả chung).
- Cacuminal: (Thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học) Có nghĩa tương tự khi chỉ các âm uốn lưỡi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- gập ra phía sau