cheeky

/'tʃi:ki/
Học thuật
Thân thiện
cheeky

The toddler gave a cheeky grin before hiding behind the sofa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Táo tợn, cả gan, trơ tráo: Thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách vui vẻ hoặc hài hước, thường không ý xấu nhưng vượt quá giới hạn của sự lễ phép thông thường. Hành động hoặc lời nói phần mặt dạn mày dày.
    • Hỗn xược, vô lễ: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể chỉ thái độ thiếu tôn trọng một cách nghiêm trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was a cheeky question to ask your teacher! (Đó một câu hỏi táo tợn để hỏi giáo viên của em đấy!)
    • The child gave me a cheeky grin before running away. (Đứa trẻ nở một nụ cười trơ tráo với tôi trước khi chạy đi.)
    • He's always making cheeky comments. (Anh ấy lúc nào cũng đưa ra những bình luận hỗn xược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheeky smile/grin": Nụ cười tinh nghịch, trơ tráo.

    • She flashed me a cheeky smile from across the room. ( ấy lóe lên một nụ cười tinh nghịch với tôi từ phía bên kia căn phòng.)
  • "Cheeky remark/comment": Lời nhận xét/bình luận táo tợn.

    • I ignored his cheeky remark about my cooking. (Tôi phớt lờ lời nhận xét táo tợn của anh ta về việc nấu ăn của tôi.)
  • "Cheeky monkey" (cách gọi thân mật, thường cho trẻ em): Đồ quỷ sứ tinh nghịch.

    • You little cheeky monkey! Put that down! (Đồ quỷ sứ nhỏ tinh nghịch! Để cái đó xuống ngay!)
Biến thể từ gần giống
  • Cheek (danh từ): Sự táo tợn, sự cả gan (thường trong cụm "have the cheek to do something").

    • He had the cheek to ask for more money. (Hắn ta cả gan đòi thêm tiền.)
  • Cheekily (trạng từ): Một cách táo tợn, trơ tráo.

    • He smiled cheekily. (Anh ta cười một cách trơ tráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Saucy: Táo tợn, hỗn xược (mang sắc thái hài hước hoặclễ).
  • Impudent: Xấc xược, láo xược (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Bold: Táo bạo, cả gan (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Polite: Lịch sự, lễ phép.
  • Respectful: Tôn trọng.
  • Deferential: Kính cẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Cheek by jowl: Sát cánh bên nhau, rất gần gũi (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến tính cách "cheeky" sử dụng từ "cheek" với nghĩa "").
    • In the crowded market, people stood cheek by jowl. (Trong khu chợ đông đúc, mọi người đứng sát vai kề với nhau.)
cheeky

The toddler gave a cheeky grin before hiding behind the sofa.

tính từ
  1. táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ
  2. lễ, hỗn xược

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cheeky"