contrary
/'kɔntrəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trái ngược, đối lập: Chỉ sự đối nghịch hoàn toàn về bản chất, hướng đi, hoặc ý kiến.
- Bướng bỉnh, ngang ngược: (Thông tục) Chỉ tính cách cố chấp, thích làm trái ý người khác.
Danh từ:
- Điều trái ngược, mặt đối lập: Chỉ một sự việc, ý kiến hoặc tình huống hoàn toàn đối lập.
- Sự đối lập: Trong logic, chỉ mối quan hệ giữa hai mệnh đề mà cả hai không thể cùng đúng nhưng có thể cùng sai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ship struggled against the contrary winds. (Con tàu vật lộn chống lại những ngọn gió ngược chiều.)
- He has a very contrary attitude and always disagrees. (Anh ta có thái độ rất bướng bỉnh và luôn luôn phản đối.)
Danh từ:
- I thought she was upset, but the contrary was true. (Tôi nghĩ cô ấy buồn, nhưng điều trái ngược mới là sự thật.)
- There is no evidence to the contrary. (Không có bằng chứng nào ngược lại cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On the contrary": Ngược lại, trái lại (dùng để nhấn mạnh sự phủ định một ý kiến vừa được đề cập).
- "You must be tired." – "On the contrary, I feel full of energy." ("Chắc anh mệt lắm." – "Ngược lại, tôi thấy tràn đầy năng lượng.")
"Contrary to": Trái với, ngược với (dùng như một giới từ).
- Contrary to popular belief, bats are not blind. (Trái với niềm tin phổ biến, dơi không bị mù.)
"To the contrary": Cho thấy điều ngược lại (thường dùng sau danh từ hoặc động từ).
- Unless you hear from me to the contrary, assume the meeting is at 3 PM. (Trừ khi bạn nghe từ tôi điều gì khác, hãy cứ cho rằng cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrarily (phó từ): Một cách trái ngược; một cách bướng bỉnh.
- Contrariness (danh từ): Tính chất trái ngược; tính bướng bỉnh, ngang ngược.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa trái ngược): Opposite, opposing, contradictory, antithetical.
- Tính từ (nghĩa bướng bỉnh): Stubborn, obstinate, perverse, wayward.
- Danh từ: Opposite, reverse, antithesis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ chính được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)
Thành ngữ liên quan
- "Mary, Mary, quite contrary": Một câu trong bài đồng dao tiếng Anh, thường dùng để ám chỉ một người (đặc biệt là phụ nữ) có tính khí khó chịu, thích làm trái ý.
- "To interpret by contraries": Hiểu ngược lại ý của người nói.
tính từ
- trái ngược, nghịch
- in a contrary directionngược chiều
- contrary windsgió ngược
- (thông tục) trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo
- don't be so contraryđừng có ngang ngược thế
danh từ
- sự trái lại; điều trái ngược
- quite the contrarytrái hẳn
- on the contrarytrái lại
- to the contrarytrái lại, ngược lại
- there is no evidence to the contrarykhông có chứng cớ gì ngược lại
- to interpret by contrarieshiểu ngược lại (ý người ta muốn nói)
phó từ
- (+ to) trái với, trái ngược với
- contrary to our expectationstrái với sự mong đợi của chúng tôi
- at contrary to...làm ngược lại với...
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm trái (với khuynh hướng, xu hướng của ai)