opposite
/'ɔpəzit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đối diện, đối nhau: Chỉ vị trí ở phía bên kia, trực tiếp đối mặt hoặc ngang hàng với một vật/người khác.
- Ngược lại, trái ngược: Chỉ tính chất, ý kiến, hướng hoặc ý nghĩa hoàn toàn khác biệt hoặc đối lập.
Danh từ:
- Điều/người/vật trái ngược: Một người, vật, hoặc khái niệm có tính chất hoàn toàn đối lập với một người, vật, hoặc khái niệm khác.
- Từ trái nghĩa: Trong ngôn ngữ học, một từ có nghĩa đối lập với một từ khác.
Phó từ:
- Ở phía đối diện: Ở vị trí đối diện, thường dùng để chỉ vị trí.
Giới từ:
- Đối diện với: Dùng để chỉ vị trí tương quan, đối mặt với một vật/địa điểm khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They live on opposite sides of the street. (Họ sống ở hai phía đối diện của con phố.)
- He has the opposite opinion to mine. (Anh ấy có ý kiến trái ngược với tôi.)
Danh từ:
- "Hot" is the opposite of "cold". ("Nóng" là từ trái nghĩa của "lạnh".)
- My brother is my complete opposite in personality. (Tính cách anh trai tôi hoàn toàn trái ngược với tôi.)
Phó từ:
- She sat down opposite. (Cô ấy ngồi xuống ở phía đối diện.)
Giới từ:
- The bank is opposite the post office. (Ngân hàng đối diện với bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polar opposites": Hai cực đối lập, chỉ hai thứ hoàn toàn trái ngược nhau.
- Their political views are polar opposites. (Quan điểm chính trị của họ là hai cực đối lập.)
"Exactly/just/directly opposite": Hoàn toàn đối diện hoặc trái ngược.
- The answer is exactly opposite to what we expected. (Câu trả lời hoàn toàn trái ngược với những gì chúng tôi mong đợi.)
Biến thể và từ gần giống
Opposition (n): Sự đối lập, sự phản đối.
- There was strong opposition to the new law. (Có sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.)
Opposing (adj): Đối địch, đối kháng, chống lại.
- The two opposing teams shook hands. (Hai đội đối địch bắt tay nhau.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ/Danh từ (nghĩa "trái ngược"):
- Contrary: Trái ngược, đối nghịch.
- Reverse: Ngược lại, đảo ngược.
- Antonym: Từ trái nghĩa (dùng làm danh từ trong ngôn ngữ học).
Giới từ/Tính từ (nghĩa "đối diện"):
- Facing: Đối diện.
- Across from: Ở phía bên kia, đối diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "opposite")
Thành ngữ liên quan
- Opposites attract: Trái dấu hút nhau, chỉ những người có tính cách trái ngược thường bị thu hút lẫn nhau.
- They are very different, but you know what they say, opposites attract. (Họ rất khác nhau, nhưng bạn biết đấy, người ta nói trái dấu hút nhau mà.)
tính từ
- đối nhau, ngược nhau
- to go in opposite directionsđi theo những hướng ngược nhau
- opposite leaveslá mọc đối
danh từ
- điều trái lại, điều ngược lại
phó từ
- trước mặt, đối diện
- the house oppositecăn nhà đối diện, căn nhà trước mặt
Idioms
- to play opposite(sân khấu) đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính
giới từ
- trước mặt, đối diện
- the stationtrước mặt nhà ga
Idioms
- opposite prompter(sân khấu) (viết tắt) O.P, bên tay phải diễn viên