opposite

/'ɔpəzit/
Học thuật
Thân thiện
opposite

The two children sat on opposite sides of the small wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đối diện, đối nhau: Chỉ vị tríphía bên kia, trực tiếp đối mặt hoặc ngang hàng với một vật/người khác.
    • Ngược lại, trái ngược: Chỉ tính chất, ý kiến, hướng hoặc ý nghĩa hoàn toàn khác biệt hoặc đối lập.
  2. Danh từ:

    • Điều/người/vật trái ngược: Một người, vật, hoặc khái niệm tính chất hoàn toàn đối lập với một người, vật, hoặc khái niệm khác.
    • Từ trái nghĩa: Trong ngôn ngữ học, một từ có nghĩa đối lập với một từ khác.
  3. Phó từ:

    • phía đối diện: Ở vị trí đối diện, thường dùng để chỉ vị trí.
  4. Giới từ:

    • Đối diện với: Dùng để chỉ vị trí tương quan, đối mặt với một vật/địa điểm khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They live on opposite sides of the street. (Họ sốnghai phía đối diện của con phố.)
    • He has the opposite opinion to mine. (Anh ấy ý kiến trái ngược với tôi.)
  • Danh từ:

    • "Hot" is the opposite of "cold". ("Nóng" từ trái nghĩa của "lạnh".)
    • My brother is my complete opposite in personality. (Tính cách anh trai tôi hoàn toàn trái ngược với tôi.)
  • Phó từ:

    • She sat down opposite. ( ấy ngồi xuốngphía đối diện.)
  • Giới từ:

    • The bank is opposite the post office. (Ngân hàng đối diện với bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polar opposites": Hai cực đối lập, chỉ hai thứ hoàn toàn trái ngược nhau.

    • Their political views are polar opposites. (Quan điểm chính trị của họ hai cực đối lập.)
  • "Exactly/just/directly opposite": Hoàn toàn đối diện hoặc trái ngược.

    • The answer is exactly opposite to what we expected. (Câu trả lời hoàn toàn trái ngược với những chúng tôi mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Opposition (n): Sự đối lập, sự phản đối.

    • There was strong opposition to the new law. ( sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.)
  • Opposing (adj): Đối địch, đối kháng, chống lại.

    • The two opposing teams shook hands. (Hai đội đối địch bắt tay nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa "trái ngược"):

    • Contrary: Trái ngược, đối nghịch.
    • Reverse: Ngược lại, đảo ngược.
    • Antonym: Từ trái nghĩa (dùng làm danh từ trong ngôn ngữ học).
  • Giới từ/Tính từ (nghĩa "đối diện"):

    • Facing: Đối diện.
    • Across from: Ở phía bên kia, đối diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "opposite")

Thành ngữ liên quan
  • Opposites attract: Trái dấu hút nhau, chỉ những người tính cách trái ngược thường bị thu hút lẫn nhau.
    • They are very different, but you know what they say, opposites attract. (Họ rất khác nhau, nhưng bạn biết đấy, người ta nói trái dấu hút nhau .)
opposite

The two children sat on opposite sides of the small wooden table.

tính từ
  1. đối nhau, ngược nhau
    • to go in opposite directions
      đi theo những hướng ngược nhau
    • opposite leaves
      mọc đối
danh từ
  1. điều trái lại, điều ngược lại
phó từ
  1. trước mặt, đối diện
    • the house opposite
      căn nhà đối diện, căn nhà trước mặt

Idioms

  • to play opposite
    (sân khấu) đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính
giới từ
  1. trước mặt, đối diện
    • the station
      trước mặt nhà ga

Idioms

  • opposite prompter
    (sân khấu) (viết tắt) O.P, bên tay phải diễn viên