bullheaded

/'bul'hedid/
Học thuật
Thân thiện
bullheaded

A bullheaded man refuses to ask for directions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh một cách ngu ngốc: Chỉ tính cách của một người cực kỳ cố chấp, không chịu lắng nghe lẽ hay thay đổi ý kiến, thường kèm theo sự thiếu suy xét thấu đáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His bullheaded refusal to listen to advice caused the project to fail. (Sự từ chối cứng đầu cứng cổ không chịu nghe lời khuyên của anh ta đã khiến dự án thất bại.)
    • Don't be so bullheaded; there might be a better solution. (Đừng bướng bỉnh như vậy; có thể một giải pháp tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act in a bullheaded manner": hành xử một cách cứng đầu, ngoan cố.
    • Acting in such a bullheaded manner will only isolate you from the team. (Hành xử cứng đầu như vậy sẽ chỉ khiến bạn bị cô lập khỏi nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullheadedly (trạng từ): một cách cứng đầu, bướng bỉnh.
    • He bullheadedly insisted on his own plan. (Anh ta cứng đầu khăng khăng theo kế hoạch của mình.)
  • Bullheadedness (danh từ): tính cứng đầu, sự bướng bỉnh.
    • Her bullheadedness is her greatest weakness. (Tính cứng đầu của ấy điểm yếu lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstinate: ngoan cố, ương ngạnh.
  • Stubborn: bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Pigheaded: đầu bò đầu bướu (cùng nghĩa với 'bullheaded').
Từ trái nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
  • Amenable: dễ bảo, dễ chấp nhận.
bullheaded

A bullheaded man refuses to ask for directions.

danh từ
  1. nén, thoi (vàng, bạc)
  2. kim tuyến (để thêu)

Từ đồng nghĩa