stubborn

/'stʌbən/
Học thuật
Thân thiện
stubborn

The stubborn child refused to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố: Chỉ tính cách của người kiên quyết giữ ý kiến hoặc hành động của mình, không chịu thay đổi hoặc nghe theo lời khuyên của người khác.
    • Ngoan cường, kiên trì: Chỉ sự kiên định, không lùi bước trước khó khăn (thường dùng với nghĩa tích cực).
    • Khó xử lý, khó khắc phục: Chỉ một vấn đề, tình trạng hoặc vật chất rất khó thay đổi, loại bỏ hoặc điều khiển.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa bướng bỉnh):

    • He is too stubborn to admit he was wrong. (Anh ấy quá bướng bỉnh để thừa nhận mình đã sai.)
    • The stubborn child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ ương bướng từ chối ăn rau của .)
  • Tính từ (nghĩa ngoan cường):

    • They put up a stubborn resistance against the invaders. (Họ đã dựng lên một sự kháng cự ngoan cường trước quân xâm lược.)
  • Tính từ (nghĩa khó xử lý):

    • I can't remove this stubborn stain from the shirt. (Tôi không thể tẩy vết bẩn cứng đầu này khỏi chiếc áo.)
    • The lock is stubborn; it won't turn. (Ổ khóa này khó mở; không chịu xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as stubborn as a mule": cứng đầu cứng cổ, rất ương bướng (thành ngữ so sánh).

    • Once he makes up his mind, he's as stubborn as a mule. (Một khi anh ta đã quyết định, anh ta cứng đầu cứng cổ.)
  • "stubborn facts": những sự thật hiển nhiên, không thể phủ nhận.

    • We must face the stubborn facts of the economic crisis. (Chúng ta phải đối mặt với những sự thật hiển nhiên của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Stubbornly (phó từ): một cách bướng bỉnh, ngoan cố.

    • He stubbornly refused to leave. (Anh ta ngoan cố từ chối rời đi.)
  • Stubbornness (danh từ): tính bướng bỉnh, sự ngoan cố.

    • Her stubbornness often leads to arguments. (Tính bướng bỉnh của ấy thường dẫn đến cãi vã.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstinate: ngoan cố, bất chấp (nhấn mạnh sự không hợp trong sự cứng đầu).
  • Headstrong: cứng đầu, bướng bỉnh (thường chỉ người trẻ).
  • Inflexible: không mềm dẻo, cứng nhắc.
  • Persistent: dai dẳng, kiên trì (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Compliant: dễ bảo, dễ tuân theo.
  • Flexible: linh hoạt, mềm dẻo.
  • Yielding: dễ nhượng bộ.
Thành ngữ liên quan
  • A stubborn streak: một tính cách bướng bỉnh (trong con người ai đó).
    • She has a stubborn streak, just like her father. ( ấy tính bướng bỉnh, y hệt cha ấy.)
stubborn

The stubborn child refused to put on his coat.

tính từ
  1. bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố
    • as stubborn as a mule
      cứng đầu cứng cổ, ương bướng
  2. ngoan cường
    • stubborn struggle
      cuộc đấu tranh ngoan cường
  3. không lay chuyển được; không theo được
    • facts are stubborn things
      sự thật điều không thể theo với lý thuyết được
    • stubborn soil
      đất khó cày