cantankerous
/kən'tæɳkərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tính, hay gắt gỏng: Dùng để mô tả một người có tính tình cau có, dễ nổi cáu và thường xuyên bực bội, không hài lòng.
- Hay gây gỗ, thích cãi nhau: Chỉ một người có khuynh hướng tranh cãi, chống đối hoặc gây hấn một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Ông lão hàng xóm nổi tiếng là người khó tính; ông ấy quát mắng lũ trẻ con dẫm lên bãi cỏ của mình.)
- (Thái độ hay gây gỗ của cô ấy khiến nhóm khó đạt được thỏa thuận.)
- (Bất chấp vẻ ngoài cau có của mình, ông ấy lại rất mềm lòng với động vật lang thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để mô tả người lớn tuổi, nhưng không giới hạn ở độ tuổi đó.
- The cantankerous professor was feared by all his students. (Vị giáo sư khó tính bị tất cả sinh viên sợ hãi.)
- Có thể dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ một cách trừu tượng.
- He replied in a cantankerous tone. (Anh ta trả lời bằng một giọng điệu gắt gỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantankerously (trạng từ): một cách gắt gỏng, cáu kỉnh.
- He muttered cantankerously about the noise. (Ông ta lẩm bẩm một cách cáu kỉnh về tiếng ồn.)
- Cantankerousness (danh từ): tính khó tính, tính hay gắt gỏng.
- Her cantankerousness was legendary in the office. (Tính hay gắt gỏng của bà ấy là huyền thoại trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Irritable: dễ cáu, dễ bực tức.
- Quarrelsome: hay cãi cọ, gây gỗ.
- Crusty: có vẻ ngoài cộc cằn, gắt gỏng (thường dùng cho người già).
- Peevish: hay cáu kỉnh, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Từ "cantankerous" thường đứng một mình để mô tả tính cách và ít khi là một phần của thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các cụm mô tả như:
- A cantankerous old soul: Một con người già khó tính.
- In a cantankerous mood: Đang trong tâm trạng cáu kỉnh.
tính từ
- khó tính, hay gắt gỏng
- hay gây gỗ, thích cãi nhau