crotchety

/'krɔtʃiti/
Học thuật
Thân thiện
crotchety

The old man gave a crotchety reply when asked for directions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cáu kỉnh, khó tính, hay gắt gỏng: Chỉ một người, đặc biệt người lớn tuổi, thường xuyên tâm trạng xấu, dễ bực bội, khó chịu phàn nàn về những điều nhỏ nhặt.
    • Quái gở, kỳ quặc (trong suy nghĩ hoặc hành vi): Chỉ tính cách hoặc ý kiến lập dị, khác thường, khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My grandfather became very crotchety in his old age. (Ông tôi trở nên rất cáu kỉnh khi về già.)
    • Don't mind his crotchety remarks; he's just in a bad mood. (Đừng để ý đến những lời gắt gỏng của ông ấy; ông ấy chỉ đang tâm trạng không tốt thôi.)
    • She has some crotchety ideas about how to raise children. ( ấy một số ý kiến kỳ quặc về cách nuôi dạy con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crotchety old man/woman": ông già/ già khó tính, hay cáu gắt.
    • The crotchety old man yelled at the kids to get off his lawn. (Ông già khó tính hét trẻ ra khỏi bãi cỏ của ông ta.)
  • Dùng để mô tả một trạng thái tạm thời:
    • I haven't had my coffee yet, so I'm feeling a bit crotchety. (Tôi chưa uống cà phê, nên tôi đang cảm thấy hơi cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crotchet (danh từ): ý nghĩ lập dị, tính khí kỳ quặc. (Đây từ gốc, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
    • He has a crotchet about never wearing blue. (Anh ta một ý nghĩ lập dị không bao giờ mặc đồ màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantankerous: gắt gỏng, hay cãi cọ.
  • Irritable: dễ cáu kỉnh, dễ bực tức.
  • Grumpy: cáu kỉnh, nhăn nhó.
  • Crusty: thô lỗ, cộc cằn (bề ngoài).
  • Peevish: hay hờn dỗi, cáu kỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crotchety". Tuy nhiên, tính từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả tính cách như đã nêuphần Các cách sử dụng nâng cao.
crotchety

The old man gave a crotchety reply when asked for directions.

tính từ
  1. quái gở, kỳ quặc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crotchety"