adhesive
/əd'hi:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất dính, chất dán: Một chất được sử dụng để gắn kết các bề mặt lại với nhau.
- Tính từ:
- Có tính dính, có khả năng bám dính: Mô tả đặc tính của một vật có thể dính hoặc làm cho các vật khác dính vào nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need a strong adhesive to fix this broken vase. (Chúng ta cần một chất dính mạnh để sửa cái bình vỡ này.)
- This adhesive works well on both wood and plastic. (Chất dính này hoạt động tốt trên cả gỗ và nhựa.)
- Tính từ:
- The adhesive strip held the bandage in place. (Dải băng dính đã giữ miếng băng gạc cố định.)
- The label has an adhesive back. (Nhãn này có mặt sau có keo dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pressure-sensitive adhesive": Chất kết dính nhạy áp (loại keo dính ngay khi có lực ép nhẹ, như trên nhãn dán).
- Most stickers use pressure-sensitive adhesive. (Hầu hết các nhãn dán đều sử dụng chất kết dính nhạy áp.)
- "Adhesive properties": Tính chất kết dính.
- Scientists are studying the adhesive properties of gecko feet. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chất kết dính của bàn chân tắc kè.)
Biến thể và từ gần giống
- Adhesion (n): Sự dính, sự bám dính; lực kết dính.
- Good adhesion is crucial for a long-lasting paint job. (Độ bám dính tốt là rất quan trọng để lớp sơn bền lâu.)
- Adhere (v): Dính chặt, bám vào; tuân theo.
- Please adhere the stamp to the envelope. (Hãy dán con tem lên phong bì.)
- Adhesiveness (n): Tính dính, độ dính.
- The adhesiveness of the glue decreases over time. (Độ dính của keo giảm dần theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Glue (keo), cement (chất kết dính, xi măng), paste (hồ dán), gum (gôm, keo).
- Tính từ: Sticky (dính, dính nhớp), gluey (có keo, dính như keo), tacky (hơi dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "adhesive")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adhesive")
tính từ
- dính, bám chắc
- adhesive tapebăng dính
- adhesive plasterthuốc cao dán
danh từ
- chất dính, chất dán