forbidding
/fə'bidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trông gớm guốc, đáng sợ, hăm dọa: "forbidding" mô tả vẻ ngoài, bầu không khí hoặc cách cư xử có vẻ đe dọa, lạnh lùng, khiến người khác sợ hãi hoặc không dám đến gần.
- Khắc nghiệt, khó tiếp cận: Dùng để mô tả thứ gì đó có vẻ khó khăn, đầy thử thách hoặc không mời gọi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old castle had a dark and forbidding appearance. (Lâu đài cũ có vẻ ngoài tối tăm và đáng sợ.)
- Her forbidding expression made everyone hesitate to speak. (Vẻ mặt lạnh lùng của cô ấy khiến mọi người ngần ngại không dám lên tiếng.)
- The coast was rocky and forbidding. (Bờ biển đầy đá và trông thật khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a forbidding manner": thái độ lạnh lùng, khó gần.
- Despite his knowledge, his forbidding manner discouraged students from asking questions. (Bất chấp kiến thức của mình, thái độ khó gần của ông ấy khiến sinh viên ngại đặt câu hỏi.)
"a forbidding task": một nhiệm vụ có vẻ khó khăn, đáng ngại.
- Climbing the mountain seemed like a forbidding task to the novice hikers. (Việc leo núi có vẻ là một nhiệm vụ đáng ngại đối với những người mới đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
Forbid (động từ): cấm đoán, ngăn cấm.
- The law forbids smoking in public places. (Luật pháp cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
Forbiddingly (trạng từ): một cách đáng sợ/lạnh lùng.
- He looked forbiddingly at the intruder. (Anh ta nhìn kẻ xâm nhập một cách đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Menacing: đe dọa, hăm dọa.
- Grim: nghiêm nghị, lạnh lùng, dữ tợn.
- Ominous: đầy điềm gở, chẳng lành.
- Inhospitable: khắc nghiệt, không thân thiện (về môi trường).
Từ trái nghĩa
- Inviting: mời gọi, hấp dẫn.
- Welcoming: chào đón, thân thiện.
- Friendly: thân thiện.
Thành ngữ liên quan
- "Forbidding skies": bầu trời đầy vẻ dữ dội/đe dọa (thường báo hiệu bão).
- The sailors worried about the forbidding skies. (Các thủy thủ lo lắng về bầu trời đầy vẻ dữ dội.)
tính từ
- trông gớm guốc, hãm tài