unpleasant

/ʌn'pleznt/
Học thuật
Thân thiện
unpleasant

The child made an unpleasant face after tasting the bitter medicine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó chịu, không dễ chịu: Gây ra cảm giác không thoải mái, không vui hoặc không hài lòng cho các giác quan, tâm trí hoặc cảm xúc.
    • Khó ưa, đáng ghét: Mô tả tính cách, thái độ hoặc hành vi khiến người khác không thiện cảm.
    • Xấu, tồi tệ: Dùng để mô tả điều kiện, tình huống, hoặc trải nghiệm tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The medicine has an unpleasant taste. (Thuốc vị khó chịu.)
    • He was fired for his unpleasant attitude towards customers. (Anh ta bị sa thải thái độ khó ưa với khách hàng.)
    • We had to cancel the picnic due to unpleasant weather. (Chúng tôi phải hủy buổi ngoại thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unpleasant to someone": tỏ ra khó chịu hoặc thô lỗ với ai đó.

    • She was unpleasant to the waiter for no reason. ( ấy đã khó chịu với người phục vụ không có lý do.)
  • "an unpleasant surprise": một sự ngạc nhiên không mong muốn, gây sốc hoặc thất vọng.

    • The sudden bill was an unpleasant surprise. (Hóa đơn bất ngờ một sự ngạc nhiên khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpleasantly (phó từ): một cách khó chịu.

    • The room was unpleasantly cold. (Căn phòng lạnh một cách khó chịu.)
  • Unpleasantness (danh từ): sự khó chịu, tình trạng bất hòa hoặc xung đột.

    • I want to avoid any unpleasantness at the meeting. (Tôi muốn tránh mọi sự khó chịu tại cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Disagreeable: không dễ chịu, gây bất đồng.
  • Distasteful: khó chịu, gây phản cảm (thường về đạo đức hoặc thẩm mỹ).
  • Nasty: tồi tệ, kinh tởm, độc ác.
Từ trái nghĩa
  • Pleasant: dễ chịu, vui vẻ, thú vị.
  • Agreeable: dễ chịu, dễ đồng ý.
  • Enjoyable: thú vị, đáng tận hưởng.
unpleasant

The child made an unpleasant face after tasting the bitter medicine.

tính từ
  1. khó ưa, xấu, khó chịu, đáng ghét
    • unpleasant weather
      thời tiết xấu