grimace
/gri'meis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhăn mặt, sự cau mặt: Một biểu hiện trên khuôn mặt, thường do đau đớn, khó chịu, ghê tởm hoặc không tán thành, khiến các cơ mặt co lại và nét mặt trở nên méo mó.
- Vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè: Một biểu hiện cường điệu hoặc giả tạo, thường để gây sự chú ý hoặc thể hiện một cảm xúc không thật lòng.
Nội động từ:
- Nhăn mặt, nhăn nhó: Hành động làm cho khuôn mặt bị biến dạng tạm thời, thường một cách không tự chủ, để thể hiện sự đau đớn, khó chịu, chán ghét hoặc phản đối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He made a grimace of pain when he stubbed his toe. (Anh ấy nhăn mặt vì đau khi đá phải ngón chân.)
- Her polite smile turned into a grimace of disgust. (Nụ cười lịch sự của cô ấy biến thành một vẻ nhăn nhó ghê tởm.)
Nội động từ:
- She grimaced as she tasted the bitter medicine. (Cô ấy nhăn mặt khi nếm thử vị thuốc đắng.)
- The audience grimaced at the bad joke. (Khán giả nhăn mặt trước câu chuyện cười tệ hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give a grimace": thể hiện một vẻ nhăn mặt.
- He gave a grimace that showed he clearly disagreed. (Anh ta thể hiện một vẻ nhăn mặt cho thấy rõ ràng là không đồng ý.)
"a grimace of...": một vẻ nhăn mặt thể hiện cảm xúc cụ thể (đau đớn, ghê tởm, chán ghét).
- A grimace of pure disgust crossed her face. (Một vẻ nhăn mặt thể hiện sự ghê tởm thuần túy thoáng qua gương mặt cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimacing (adj): đang nhăn nhó.
- He spoke with a grimacing smile. (Anh ta nói với một nụ cười nhăn nhó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Scowl (vẻ cau có), Frown (vẻ nhíu mày, cau mày), Wince (vẻ nhăn mặt vì đau).
- Động từ: Scowl (cau có), Frown (nhíu mày, cau mày), Wince (nhăn mặt vì đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "grimace".)
danh từ
- sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhăn nhó
- vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè ỏng ẹo
nội động từ
- nhăn mặt, nhăn nhó