unwedded
/' n'wed/ Cách viết khác : (unwedded) /' n'wedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa kết hôn, chưa lấy vợ hoặc chưa có chồng: Dùng để mô tả tình trạng của một người chưa từng tham gia vào hôn nhân hợp pháp.
- Không có quan hệ hôn nhân: Chỉ trạng thái không thuộc về một mối quan hệ vợ chồng được pháp luật công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She chose to remain unwedded and focus on her career. (Cô ấy chọn cách sống độc thân và tập trung vào sự nghiệp.)
- The tax form asks if you are married or unwedded. (Mẫu tờ khai thuế hỏi bạn đã kết hôn hay còn độc thân.)
- He is an unwedded father of two children. (Anh ấy là một người cha độc thân của hai đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unwedded mother": người mẹ đơn thân (chưa kết hôn).
- Support groups exist to help unwedded mothers. (Có những nhóm hỗ trợ để giúp đỡ các bà mẹ đơn thân.)
"unwedded state": tình trạng độc thân.
- She was content with her unwedded state. (Cô ấy hài lòng với tình trạng độc thân của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Unwed (adj): (dạng ngắn gọn, phổ biến hơn) chưa kết hôn, độc thân.
- Unwed couples may face different legal challenges. (Các cặp đôi chưa kết hôn có thể phải đối mặt với những thách thức pháp lý khác nhau.)
Single (adj): độc thân (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người đã ly hôn hoặc góa).
- Never-married (adj): chưa từng kết hôn (nhấn mạnh vào trải nghiệm).
Từ đồng nghĩa
- Unmarried: chưa kết hôn.
- Single: độc thân.
- Spouseless: không có vợ/chồng.
Từ trái nghĩa
- Married: đã kết hôn.
- Wedded: đã kết hôn (trang trọng hơn).
- Espoused: đã đính hôn hoặc kết hôn (trang trọng).
tính từ
- chưa lấy vợ; chưa có chồng