mateless

Học thuật
Thân thiện
mateless

A lone wolf howls at the full moon, feeling mateless in the vast wilderness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cặp, không đôi, không bạn: Dùng để mô tả một người hoặc một vật không người bạn đời, người bạn đồng hành hoặc vật tương ứng để tạo thành một cặp.
    • (Động vật học) Không được giao phối với nhau: Dùng để mô tả một con vật không bạn tình hoặc không tham gia vào quá trình giao phối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the divorce, he felt lonely and mateless. (Sau khi ly hôn, anh ấy cảm thấy cô đơn không đôi.)
    • The museum displayed a mateless glove from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc găng tay không đôi từ thế kỷ 19.)
    • The mateless bird sang a lonely song. (Con chim không bạn tình hót một bài ca cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mateless existence": sự tồn tại đơn độc, không bạn đời.
    • He grew tired of his mateless existence and decided to try online dating. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi với cuộc sống đơn độc không bạn đời quyết định thử hẹn hò trực tuyến.)
  • "mateless specimen": mẫu vật đơn lẻ, không phần còn lại của cặp.
    • The archaeologist found a mateless specimen of an ancient sandal. (Nhà khảo cổ học tìm thấy một mẫu vật đơn lẻ của một chiếc dép cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mate (n): bạn đời, bạn tình, người bạn đồng hành.
    • He is looking for a suitable mate. (Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời phù hợp.)
  • Mated (adj): đã cặp, đã giao phối.
    • The mated pair of eagles built a nest together. (Cặp đại bàng đã đôi cùng nhau xây tổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpaired: không thành cặp, không đôi.
  • Single: độc thân, đơn lẻ.
  • Unmated: không bạn tình, không được ghép đôi (thường dùng cho động vật).
Từ trái nghĩa
  • Mated: đã cặp, đã ghép đôi.
  • Paired: được ghép thành đôi.
  • Coupled: được kết đôi, đôi.
mateless

A lone wolf howls at the full moon, feeling mateless in the vast wilderness.

Adjective
  1. không cặp, không đôi, không bạn
  2. (động vật học) không được giao phối với nhau

Từ tương tự

Từ gần giống