unity

/'ju:niti/
Học thuật
Thân thiện
unity

The team's unity was their greatest strength.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thống nhất, tính đồng nhất: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc một khối duy nhất, không bị chia cắt, hoặc sự hài hòa, nhất quán giữa các bộ phận.
    • Sự đoàn kết, sự hòa hợp: Chỉ sự liên kết chặt chẽ, sự đồng lòng hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm một mục đích chung.
    • Đơn vị: (Trong toán học) Số một (1), hoặc một đại lượng được dùng làm chuẩn để đo lường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The design lacks unity because the colors clash. (Thiết kế thiếu tính đồng nhất các màu sắc xung đột nhau.)
    • National unity is crucial during a crisis. (Sự thống nhất quốc gia rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.)
    • The team showed great unity in achieving their goal. (Đội ngũ đã thể hiện sự đoàn kết lớn để đạt được mục tiêu.)
    • In mathematics, 'unity' often refers to the number one. (Trong toán học, 'unity' thường chỉ số một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in unity": trong sự đoàn kết, thống nhất.
    • The community lived in unity and peace. (Cộng đồng sống trong sự đoàn kết hòa bình.)
  • "unity of purpose": sự thống nhất về mục đích.
    • The project's success depended on the team's unity of purpose. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự thống nhất về mục đích của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unite (động từ): đoàn kết, hợp nhất.
    • The two companies decided to unite. (Hai công ty quyết định hợp nhất.)
  • Unification (danh từ): sự thống nhất, sự hợp nhất.
    • The unification of the two regions took years. (Việc thống nhất hai khu vực mất nhiều năm.)
  • Unitary (tính từ): tính thống nhất, thuộc về một đơn vị.
    • A unitary state has a central government. (Một nhà nước đơn nhất một chính phủ trung ương.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmony: sự hài hòa.
  • Cohesion: sự gắn kết.
  • Solidarity: tình đoàn kết.
  • Oneness: tính duy nhất, sự đồng nhất.
Từ trái nghĩa
  • Division: sự chia rẽ.
  • Discord: sự bất hòa.
  • Disunity: sự thiếu đoàn kết, sự không thống nhất.
unity

The team's unity was their greatest strength.

danh từ
  1. tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất
    • the unity of the painting
      tính đồng nhất của bức tranh
  2. sự thống nhất
    • national unity
      sự thống nhất quốc gia
  3. sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận
  4. (toán học) đơn vị