negligent

/'neglidʤənt/
Học thuật
Thân thiện
negligent

The teacher was negligent in grading the students' homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cẩu thả, đễnh: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu sự quan tâm, chú ý cần thiết; không thực hiện đầy đủ trách nhiệm hoặc bổn phận một cách đúng mức.
    • Thiếu thận trọng, bất cẩn: Thể hiện sự thiếu sót trong việc chăm sóc hoặc đề phòng một người bình thường cẩn thận sẽ thực hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court found the company negligent in maintaining safety equipment. (Tòa án phát hiện công ty cẩu thả trong việc bảo trì thiết bị an toàn.)
    • He was negligent in his duties as a supervisor. (Anh ta đã đễnh trong nhiệm vụ giám sát của mình.)
    • Negligent driving is a major cause of accidents. (Lái xe bất cẩn một nguyên nhân chính gây tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be negligent of": thờ ơ, không quan tâm đến (một điều đó).
    • He is often negligent of his personal appearance. (Anh ấy thường thờ ơ với ngoại hình cá nhân của mình.)
  • "grossly negligent": cực kỳ cẩu thả, thiếu trách nhiệm nghiêm trọng (mức độ cao, thường dùng trong pháp ).
    • The doctor was accused of being grossly negligent. (Vị bác sĩ bị cáo buộc cực kỳ cẩu thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Negligence (danh từ): sự cẩu thả, sự .
    • The accident was caused by human negligence. (Tai nạn gây ra bởi sự cẩu thả của con người.)
  • Negligently (trạng từ): một cách cẩu thả.
    • He acted negligently by ignoring the warning signs. (Anh ta hành động một cách cẩu thả bằng cách bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Careless: bất cẩn, thiếu cẩn thận.
  • Inattentive: không chú ý, đãng.
  • Remiss: sao nhãng, (bổn phận).
  • Derelict: trốn tránh trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
  • Careful: cẩn thận.
  • Attentive: chú ý, ân cần.
  • Diligent: siêng năng, tận tụy.
  • Conscientious: tận tâm, lương tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình. Các cụm từ thường gặp "to be negligent in/of".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "negligent".)

negligent

The teacher was negligent in grading the students' homework.

tính từ
  1. cẩu thả, đễnh
    • to be negligent in one's work
      cẩu thả trong công việc