undamaged

/'ʌn'dæmidʤd/
Học thuật
Thân thiện
undamaged

The package arrived undamaged after its long journey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị tổn hại, không bị hư hại: Trạng thái của một vật hoặc người không bị thiệt hại, hỏng hóc, hay suy giảm chất lượng sau một sự kiện khả năng gây hại.
    • Còn nguyên, còn tốt: Chỉ tình trạng nguyên vẹn, đầy đủ, hoạt động bình thường như ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fortunately, the house was undamaged after the storm. (May mắn thay, ngôi nhà vẫn không bị hư hại sau cơn bão.)
    • The fragile package arrived completely undamaged. (Gói hàng dễ vỡ đã đến nơi hoàn toàn còn nguyên vẹn.)
    • His reputation remained undamaged by the false accusations. (Danh tiếng của anh ấy vẫn không bị tổn hại bởi những lời buộc tội sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emerge undamaged": xuất hiện/đi ra không bị hư hại.
    • The car was in a serious accident but the driver emerged undamaged. (Chiếc xe gặp tai nạn nghiêm trọng nhưng tài xế đi ra không bị thương tích.)
  • "to leave something undamaged": để lại thứ đó không bị hư hại.
    • The thieves took the money but left the furniture undamaged. (Những tên trộm lấy tiền nhưng để lại đồ đạc không bị hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Damage (n/v): sự hư hại, thiệt hại / làm hư hại. (Đây từ gốc, mang nghĩa trái ngược.)
    • The damage to the car was extensive. (Thiệt hại cho chiếc xe rất lớn.)
  • Undamaged goods (cụm danh từ): hàng hóa còn nguyên, không bị hư hỏng.
    • We can only accept returns of undamaged goods. (Chúng tôi chỉ có thể chấp nhận trả lại hàng hóa còn nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn, không bị đụng chạm đến.
  • Unharmed: không bị tổn thương, không bị hại.
  • Unscathed: không bị thương, không bị thiệt hại (thường dùng cho người).
  • In one piece: còn nguyên vẹn (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Damaged: bị hư hại, bị tổn hại.
  • Broken: bị vỡ, bị hỏng.
  • Harmed: bị làm hại.
  • Impaired: bị suy giảm, bị làm yếu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "undamaged". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "damage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "undamaged".)

undamaged

The package arrived undamaged after its long journey.

tính từ
  1. không bị tổn hại, không bị hư hại; còn nguyên; còn tốt

Từ trái nghĩa

Từ tương tự