damageable
/'dæmidʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị hư hại, có thể bị hư hỏng: Chỉ tính chất của một vật, đồ vật, hoặc thứ gì đó dễ bị tổn thương, hư hỏng hoặc suy giảm giá trị do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This antique vase is very damageable; please handle it with care. (Chiếc bình cổ này rất dễ bị hư hại; hãy cầm nó cẩn thận.)
- The device's internal components are damageable by static electricity. (Các linh kiện bên trong thiết bị có thể bị hư hỏng bởi điện tích tĩnh.)
- The software's reputation is damageable by a single major security breach. (Danh tiếng của phần mềm có thể bị tổn hại bởi một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily damageable": Rất dễ bị hư hại.
- The packaging must be sturdy for such easily damageable goods. (Bao bì phải chắc chắn cho những hàng hóa dễ hư hỏng như vậy.)
"Financially damageable": Có thể gây tổn hại về mặt tài chính.
- A prolonged strike would be financially damageable to the company. (Một cuộc đình công kéo dài sẽ gây tổn hại về tài chính cho công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Damage (n/v): Sự hư hại, thiệt hại; làm hư hại.
- The storm caused extensive damage. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Damaged (adj): Đã bị hư hại, bị hỏng.
- We received a damaged package. (Chúng tôi nhận được một kiện hàng bị hư hỏng.)
Undamageable (adj): Không thể bị hư hại.
- The safe is designed to be undamageable by fire. (Chiếc két được thiết kế để không thể bị hư hại bởi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Vulnerable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
- Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.
- Perishable: Dễ hỏng (thường dùng cho thực phẩm).
- Susceptible: Dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.
Từ trái nghĩa
- Durable: Bền bỉ, lâu dài.
- Resilient: Đàn hồi, có khả năng phục hồi.
- Sturdy: Chắc chắn, vững vàng.
- Indestructible: Không thể phá hủy.
tính từ
- có thể bị hư hại, có thể bị hư hỏng