impairment

/im'peəmənt/
Học thuật
Thân thiện
impairment

A hearing impairment can make it difficult to follow conversations in a noisy room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy yếu, sự sút kém: Chỉ việc trạng thái hoặc khả năng của một thứ đó bị giảm sút, trở nên kém hiệu quả hơn so với bình thường.
    • Sự hư hỏng, sự hư hại: Chỉ việc một thứ đó bị tổn thương, hỏng hóc dẫn đến không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động không đúng chức năng.
    • Tình trạng khuyết tật, khiếm khuyết: Trong bối cảnh y tế hoặc xã hội, chỉ tình trạng một chức năng cơ thể hoặc tinh thần bị suy giảm đáng kể lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident caused a significant impairment of his vision. (Tai nạn đã gây ra sự suy giảm đáng kể thị lực của anh ấy.)
    • Exposure to loud noise can lead to hearing impairment. (Tiếp xúc với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến khiếm thính.)
    • The impairment of the machine's function was due to a lack of maintenance. (Sự hư hỏng chức năng của máy móc do thiếu bảo dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cognitive impairment": Suy giảm nhận thức.
    • Memory loss is a common sign of cognitive impairment in the elderly. (Mất trí nhớ một dấu hiệu phổ biến của sự suy giảm nhận thứcngười cao tuổi.)
  • "Functional impairment": Suy giảm chức năng.
    • The disease causes functional impairment, making daily tasks difficult. (Căn bệnh gây ra suy giảm chức năng, khiến các công việc hàng ngày trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impair (động từ): Làm suy yếu, làm hư hại.
    • Smoking can impair your health. (Hút thuốc có thể làm suy yếu sức khỏe của bạn.)
  • Impaired (tính từ): Bị suy giảm, bị khiếm khuyết.
    • He drives a specially adapted car because he is visually impaired. (Anh ấy lái một chiếc xe được cải tiến đặc biệt anh ấy bị khiếm thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Damage (n): Sự hư hại, thiệt hại.
  • Deterioration (n): Sự xuống cấp, sự suy thoái.
  • Disability (n): Khuyết tật, tàn tật (thường dùng cho người).
  • Weakness (n): Sự yếu đuối, điểm yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "impairment" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "impair".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "impairment".)

impairment

A hearing impairment can make it difficult to follow conversations in a noisy room.

danh từ
  1. sự làm suy yếu, sự làm sút kém; sự suy yếu, sự sút kém
  2. sự làm hư hỏng, sự làm hư hại; sự hư hỏng, sự hư hại