harm
/hɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tổn hại, thiệt hại, hậu quả xấu: Chỉ tình trạng bị thương tổn, hư hại hoặc tác động tiêu cực đến sức khỏe, tài sản, hoặc tinh thần.
- Điều gây hại, mối nguy hại: Chỉ một vật, hành động hoặc tình huống có khả năng gây ra tổn hại.
Động từ:
- Làm hại, gây tổn hại: Hành động gây ra thiệt hại, thương tích hoặc tác động tiêu cực cho ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The storm caused great harm to the village. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn cho ngôi làng.)
- I meant no harm; it was just a joke. (Tôi không có ý gây hại; đó chỉ là một trò đùa.)
- Exposure to the sun can do harm to your skin. (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da của bạn.)
Động từ:
- Pollution harms the environment. (Ô nhiễm làm hại môi trường.)
- These chemicals could harm your health if ingested. (Những hóa chất này có thể gây hại cho sức khỏe của bạn nếu nuốt phải.)
- He would never intentionally harm an animal. (Anh ấy sẽ không bao giờ cố ý làm hại một con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do more harm than good": gây tác hại nhiều hơn là lợi ích.
- Taking that medicine without a prescription might do more harm than good. (Uống thuốc đó mà không có đơn có thể gây hại nhiều hơn là có lợi.)
"out of harm's way": ở nơi an toàn, tránh khỏi nguy hiểm.
- We moved the valuable paintings out of harm's way before the renovation. (Chúng tôi đã chuyển những bức tranh quý giá ra chỗ an toàn trước khi cải tạo.)
"no harm done": không có hại gì, không sao cả (dùng để trấn an khi một sự cố nhỏ xảy ra).
- Don't worry about spilling the water. No harm done. (Đừng lo lắng về việc làm đổ nước. Không có hại gì đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Harmful (adj): có hại, gây hại.
- Smoking is harmful to your health. (Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.)
Harmless (adj): vô hại, không gây nguy hiểm.
- It was just a harmless joke. (Đó chỉ là một trò đùa vô hại.)
Harmlessness (n): tính vô hại.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Damage (thiệt hại), injury (thương tích), detriment (sự tổn hại).
- Động từ: Hurt (làm đau, làm tổn thương), injure (làm bị thương), damage (làm hư hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Harm không có các phrasal verb phổ biến. Hành động "gây hại" thường được diễn đạt bằng chính động từ "harm" hoặc các cụm như "do harm to".
Thành ngữ liên quan
To come to no harm: không bị tổn hại gì, an toàn.
- The lost child was found and came to no harm. (Đứa trẻ bị lạc đã được tìm thấy và không bị tổn hại gì.)
There's no harm in (doing something): (làm việc gì đó) cũng không có hại gì, thử thì cũng không sao.
- There's no harm in asking for help. (Việc nhờ giúp đỡ cũng chẳng có hại gì.)
danh từ
- hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại
- to do somebody harmlàm hại ai
- to keep out of harms waytránh những cái có thể gây tai hại; ở vào một nơi an toàn
- ý muốn hại người; điều gây tai hại
- there's no harm in himnó không cố ý hại ai
- he meant no harmnó không có ý muốn hại ai
ngoại động từ
- làm hại, gây tai hại, làm tổn hại