trauma

/'trɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
trauma

A child talks to a counselor about a recent trauma in a safe office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chấn thương tâm lý, sang chấn tâm lý: Một trải nghiệm đau buồn hoặc gây sốc, thường do một sự kiện kinh hoàng gây ra, để lại vết thương tinh thần sâu sắc có thể ảnh hưởng lâu dài đến cảm xúc hành vi của một người.
    • Chấn thương thể chất: Tổn thương thực thể nghiêm trọng đối với cơ thể, gây ra bởi bạo lực, tai nạn hoặc các tác động vật bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident left her with both physical and emotional trauma. (Vụ tai nạn để lại cho ấy cả chấn thương thể chất lẫn sang chấn tâm lý.)
    • He is receiving therapy to deal with the trauma of childhood abuse. (Anh ấy đang được trị liệu để giải quyết sang chấn tâm lý từ việc bị ngược đãi thời thơ ấu.)
    • The surgeon specialized in treating head trauma. (Bác sĩ phẫu thuật chuyên điều trị chấn thươngđầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collective trauma": Sang chấn tập thể, chỉ một sự kiện gây tổn thương tâm lý cho cả một cộng đồng hoặc xã hội.

    • The war left a legacy of collective trauma for the nation. (Chiến tranh để lại di sản sang chấn tập thể cho cả dân tộc.)
  • "Trauma-informed care": Phương pháp chăm sóc (y tế, xã hội) hiểu biết về sang chấn, nhấn mạnh việc hiểu, nhận biết phản ứng với các ảnh hưởng của sang chấn.

    • The school is adopting a trauma-informed approach to support its students. (Ngôi trường đang áp dụng phương pháp tiếp cận hiểu biết về sang chấn để hỗ trợ học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Traumatic (tính từ): (1) Thuộc về hoặc gây ra chấn thương thể chất. (2) Gây sang chấn tâm lý, đau buồn sâu sắc.

    • It was a traumatic experience for everyone involved. (Đó một trải nghiệm gây sang chấn cho tất cả những người liên quan.)
  • Traumatize (động từ): Gây sang chấn tâm lý cho ai đó.

    • The violent images traumatized the young witnesses. (Những hình ảnh bạo lực đã gây sang chấn cho các nhân chứng nhỏ tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychological wound: Vết thương tâm lý (đồng nghĩa với nghĩa sang chấn tâm lý).
  • Injury: Tổn thương, chấn thương (đồng nghĩa với nghĩa chấn thương thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trauma")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trauma")

trauma

A child talks to a counselor about a recent trauma in a safe office.

danh từ, số nhiều traumata, traumas
  1. (y học) chấn thương

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trauma"

Từ có nhắc đến "trauma"