charming

/'tʃɑ:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
charming

The old cottage has a charming garden with roses and a white picket fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Duyên dáng, đáng yêu, sức quyến rũ: Dùng để mô tả một người, nụ cười, nơi chốn, hoặc tính cách có vẻ đẹp nhẹ nhàng, lịch sự thu hút một cách tự nhiên, khiến người khác cảm thấy thích thú bị cuốn hút.
    • Làm say mê, làm mẩn: Nhấn mạnh khả năng gây ấn tượng mạnh mẽ chiếm được cảm tình một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • ấy một nụ cười charming khiến ai cũng cảm thấy ấm áp.
  • Đó một ngôi làng nhỏ charming với những con đường lát đá những ngôi nhà mái ngói.
  • Phong cách nói chuyện charming của anh ấy giúp anh kết bạn rất nhanh.
  • Chúng tôi đã một buổi tối charming tại nhà hàng đó.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be charming to someone": Tỏ ra duyên dáng, lịch thiệp với ai đó.
    • He was very charming to all the guests at the party. (Anh ấy rất lịch thiệp với tất cả khách mời tại bữa tiệc.)
  • "Charming" đôi khi có thể được dùng với sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm (ironic).
    • "Oh, how charming!" she said, when her brother spilled juice on her book. ("Ôi, thật tuyệt vời!" ấy nói, khi em trai làm đổ nước trái cây lên sách của .)
Biến thể từ liên quan
  • Charm (danh từ): Sự duyên dáng, sức quyến rũ; bùa, bình phong.
    • She has a lot of personal charm. ( ấy rất nhiều sức quyến rũ cá nhân.)
  • Charm (động từ): Làm say mê, quyến rũ; dùng bùa phép.
    • He charmed everyone with his stories. (Anh ấy làm mẩn mọi người bằng những câu chuyện của mình.)
  • Charmingly (phó từ): Một cách duyên dáng, đáng yêu.
    • She smiled charmingly. ( ấy mỉm cười một cách duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attractive: Hấp dẫn, thu hút (nghĩa rộng hơn, có thể về ngoại hình hoặc tính cách).
  • Enchanting: hoặc, quyến rũ (nhấn mạnh sức hút như phép thuật).
  • Delightful: Thú vị, làm hài lòng (nhấn mạnh cảm giác vui vẻ, dễ chịu).
  • Winsome: Dễ thương, duyên (thường dùng cho vẻ ngoài hoặc cách cư xử ngây thơ, trong sáng).
Thành ngữ liên quan
  • Prince Charming: Hoàng tử trong truyện cổ tích, thường dùng để chỉ người đàn ông lý tưởng, hoàn hảo trong mộng tưởng.
    • She's still waiting for her Prince Charming. ( ấy vẫn đang chờ đợi hoàng tử của đời mình.)
charming

The old cottage has a charming garden with roses and a white picket fence.

tính từ
  1. đẹp, duyên dáng, yêu kiều; sức quyến rũ, làm say mê, làm mẩn
    • a charming smile
      nụ cười duyên dáng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "charming"