magical
/'mædʤik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) ma thuật, yêu thuật: Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi sức mạnh siêu nhiên, phép thuật.
- Có phép kỳ diệu, có phép thần thông: Mang lại cảm giác kỳ diệu, phi thường, như có phép lạ.
- Có ma lực, quyến rũ một cách kỳ lạ: Có sức hút mạnh mẽ và đặc biệt, tạo ra sự mê hoặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The forest had a magical atmosphere at night. (Khu rừng có một bầu không khí kỳ diệu vào ban đêm.)
- She believes in magical creatures like fairies. (Cô ấy tin vào những sinh vật ma thuật như tiên nữ.)
- The moment felt truly magical. (Khoảnh khắc đó cảm giác thực sự thần kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Magical thinking": Tư duy phép thuật, niềm tin rằng suy nghĩ hoặc hành động của một người có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thế giới theo cách phi logic.
- The child's magical thinking made him believe he could fly. (Tư duy phép thuật của đứa trẻ khiến nó tin rằng nó có thể bay.)
"Magical realism": Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, một thể loại văn học trong đó các yếu tố kỳ ảo được đưa vào một bối cảnh hiện thực.
- Gabriel García Márquez is famous for his magical realism. (Gabriel García Márquez nổi tiếng với chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.)
Biến thể và từ gần giống
Magic (danh từ/tính từ): Ma thuật, phép màu; có tính chất ma thuật.
- He performed a magic trick. (Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật.)
Magically (trạng từ): Một cách kỳ diệu, như có phép thuật.
- The wound healed magically fast. (Vết thương lành lại nhanh một cách kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Enchanted: Bị bỏ bùa, có phép thuật.
- Mystical: Thần bí, huyền bí.
- Supernatural: Siêu nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'magical')
Thành ngữ liên quan
A magical touch: Khả năng tạo ra điều kỳ diệu hoặc kết quả tuyệt vời một cách dễ dàng.
- The chef has a magical touch with spices. (Đầu bếp có một khả năng kỳ diệu trong việc sử dụng gia vị.)
Like magic: Như có phép lạ, rất nhanh và hiệu quả.
- The stain disappeared like magic. (Vết bẩn biến mất như có phép lạ.)
danh từ số nhiều
- ma thuật, yêu thuật
- ma lực
- phép kỳ diệu, phép thần thông
tính từ+ Cách viết khác : (magical) /'mædʤikəl/
- (thuộc) ma thuật, (thuộc) yêu thuật
- có ma lực
- có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu